Golden Agri-Resources Ltd (GAGR)

0.260
-0.005(-1.89%)
  • Khối lượng:
    3,988,100
  • Giá Mua/Bán:
    0.260/0.265
  • Biên độ ngày:
    0.260 - 0.265
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử GAGR

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
07/09/2022 - 07/10/2022
0.2600.2650.2650.2603.99M-1.89%
0.2650.2650.2700.26011.15M0.00%
0.2650.2650.2700.2609.42M0.00%
0.2650.2650.2700.26016.45M0.00%
0.2650.2650.2700.2604.43M0.00%
0.2650.2600.2650.26020.65M0.00%
0.2650.2650.2700.26023.33M+1.92%
0.2600.2650.2700.2609.39M-1.89%
0.2650.2700.2700.2652.09M0.00%
0.2650.2700.2750.26518.56M-3.64%
0.2750.2800.2800.2708.62M-1.79%
0.2800.2750.2800.2706.47M+1.82%
0.2750.2750.2800.27011.33M0.00%
0.2750.2750.2750.2701.92M0.00%
0.2750.2800.2800.2707.93M-1.79%
0.2800.2750.2800.27513.23M+1.82%
0.2750.2750.2800.2706.77M0.00%
0.2750.2750.2800.2753.79M-1.79%
0.2800.2800.2800.2754.25M0.00%
0.2800.2800.2850.27511.81M0.00%
0.2800.2800.2800.2753.98M0.00%
0.2800.2750.2800.27017.55M+1.82%
0.2750.2700.2750.27018.56M+1.85%
Cao nhất: 0.285Thấp nhất: 0.260Chênh lệch: 0.025Trung bình: 0.272% Thay đổi: -3.704