| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 0.22 | 0.04 | 0 | 0 | 0.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +995% | -81.74% | -97.5% | 0% | +1,800% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 5.38 | 3.27 | 0.79 | 4.31 | 7.2 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -5.16 | -3.23 | -0.79 | -4.31 | -7.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -47.15% | +37.41% | +75.46% | -443.38% | -66.67% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -2,357.08% | -8,077.5% | -79,300% | -430,900% | -37,800% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1.83 | 8.26 | 8.02 | 6.76 | 2.37 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -7 | -11.49 | -8.82 | -11.06 | -9.55 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +35.61% | -64.29% | +23.29% | -25.51% | +13.69% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -3,194.06% | -28,730% | -881,500% | -1,106,400% | -50,257.89% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.03 | -0.2 | -0.06 | -0.06 | -0.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -86.67% | -617.86% | +72.64% | -9.09% | -193.33% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.03 | -0.2 | -0.12 | -0.13 | -0.26 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | 0.06 | 0.07 | 0.08 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.09 | -0.19 | -0.25 | -0.07 | -0.55 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -7.11 | -11.88 | -9.12 | -11.2 | -10.28 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | 0.08 | 0.01 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 0 | 0 | 0 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -7.11 | -11.88 | -9.03 | -11.19 | -10.27 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +34.98% | -67.12% | +23.99% | -23.88% | +8.19% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3,246.58% | -29,705% | -903,100% | -1,118,800% | -54,063.16% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.01 | 0.05 | -0.02 | 0.02 | -0.05 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -7.12 | -11.93 | -9.01 | -11.21 | -10.22 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -7.12 | -11.93 | -9.01 | -11.21 | -10.22 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +34.96% | -67.65% | +24.44% | -24.35% | +8.8% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -3,248.86% | -29,820% | -901,300% | -1,120,800% | -53,800% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -7.12 | -11.93 | -9.01 | -11.21 | -10.22 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.87 | -1.27 | -0.74 | -0.84 | -0.68 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +34.96% | -46.06% | +42.28% | -14.4% | +19.33% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.87 | -1.27 | -0.74 | -0.84 | -0.68 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +34.96% | -46.06% | +42.28% | -14.4% | +19.33% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 8.16 | 9.36 | 12.26 | 13.32 | 15.06 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 8.16 | 9.36 | 12.26 | 13.32 | 15.06 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -6.49 | -11.06 | -7.66 | -8.73 | -7.12 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +38.87% | -70.33% | +30.73% | -14.04% | +18.49% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -2,963.93% | -27,640% | -765,900% | -873,400% | -37,468.42% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -7 | -11.49 | -8.82 | -11.06 | -9.55 | |||||||||