| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 33.42 | 33.1 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +28.52% | -0.95% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 20.12 | 20.83 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 13.31 | 12.27 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +31.76% | -7.78% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 39.81% | 37.07% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 8.34 | 9.69 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 4.97 | 2.58 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +47.06% | -48.1% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 14.86% | 7.78% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 0.01 | -0.02 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +113.63% | -290% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.11 | -0.1 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.12 | 0.09 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0.72 | 0.55 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 5.69 | 3.11 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | 0.01 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -0.04 | -1.09 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 5.65 | 2.03 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +58.02% | -64.04% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 16.91% | 6.14% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.63 | 0.88 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 5.03 | 1.15 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 0 | 0 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 5.03 | 1.15 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +53.88% | -77.08% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 15.05% | 3.48% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 5.03 | 1.15 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.03 | 0.01 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +53.88% | -80.81% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.03 | 0.01 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +53.88% | -80.81% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 167.5 | 200 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 167.5 | 200 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 0 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 5.07 | 2.74 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | +45.42% | -45.94% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 15.18% | 8.29% | |||||||||||||||||
EBIT | 4.97 | 2.58 | |||||||||||||||||