| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 112,07 | 115,58 | 112,43 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +3,13% | -2,73% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 56,91 | 51,98 | 43,52 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 55,16 | 63,6 | 68,91 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +15,29% | +8,35% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 49,22% | 55,03% | 61,3% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 50,38 | 58,4 | 64,97 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 4,78 | 5,2 | 3,95 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +8,86% | -24,17% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 4,26% | 4,5% | 3,51% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1,73 | -1,69 | -1,26 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +2,74% | +25,31% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1,73 | -1,69 | -1,26 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0,09 | -0,34 | -0,31 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 3,14 | 3,17 | 2,38 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 3,14 | 3,1 | 2,38 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -1,22% | -23,27% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 2,8% | 2,68% | 2,11% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0,88 | 0,89 | 0,58 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2,26 | 2,21 | 1,8 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | 0 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 2,26 | 2,21 | 1,8 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -2,3% | -18,5% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 2,01% | 1,91% | 1,6% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 2,26 | 2,21 | 1,8 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | 7,12 | - | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | 7,12 | - | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | 0,31 | - | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | 0,31 | - | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 14,71 | 15,09 | 14,78 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +2,61% | -2,05% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13,12% | 13,06% | 13,15% | |||||||||||||||||||||
EBIT | 4,78 | 5,2 | 3,95 | |||||||||||||||||||||