| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (4) | Bán: (4) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (3) | Bán: (2) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 48.870 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 45.182 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 80.817 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | -167.152 | Bán | ||
| ADX(14) | 18.300 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -47.059 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 35.5022 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 919.0935 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 115.0000 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 44.695 | Bán | ||
| ROC | 4.696 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 377.8754 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 16,844.00 Bán | | 16,758.95 Bán | | |
| MA10 | 16,714.00 Mua | | 16,660.74 Mua | | |
| MA20 | 16,362.00 Mua | | 16,612.09 Mua | | |
| MA50 | 17,267.30 Bán | | 18,769.46 Bán | | |
| MA100 | - Không khả dụng | | - Không khả dụng | | |
| MA200 | - Không khả dụng | | - Không khả dụng | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 16,090.00 | 16,310.00 | 16,470.00 | 16,690.00 | 16,850.00 | 17,070.00 | 17,230.00 |
| Fibonacci | 16,310.00 | 16,455.16 | 16,544.84 | 16,690.00 | 16,835.16 | 16,924.84 | 17,070.00 |
| Camarilla | 16,525.50 | 16,560.33 | 16,595.17 | 16,690.00 | 16,664.83 | 16,699.67 | 16,734.50 |
| Woodie | 16,060.00 | 16,295.00 | 16,440.00 | 16,675.00 | 16,820.00 | 17,055.00 | 17,200.00 |
| DeMark | - | - | 16,390.00 | 16,650.00 | 16,770.00 | - | - |