XAU/EUR | Đồng Euro | ||
XAU/USD | Đô la Mỹ | ||
XAU/CAD | Đô la Canada | ||
XAU/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
XAU/CNY | Yuan Trung Quốc | ||
XAU/HKD | Đô la Hồng Kông | ||
XAU/SGD | Đô la Singapore | ||
XAU/AFN | Đồg Afghani Afghanistan | ||
XAU/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
XAU/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
XAU/INR | Rupee Ấn Độ | ||
XAU/MYR | Đồng Ringgit Malaysia | ||
XAU/GBP | Đồng Bảng Anh | ||
XAU/CHF | Đồng Frăng Thụy Sỹ | ||
XAU/TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | ||
XAU/PLN | Zloty Ba Lan | ||
XAU/SEK | Đồng Krona Thụy Điển | ||
XAU/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
XAU/NOK | Krone Na Uy | ||
XAU/DKK | Krone Đan Mạch | ||
XAU/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
XAU/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
XAU/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
XAU/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
XAU/SYP | Đồng Bảng Syria | ||
XAU/YER | Đồng Riyal của Yemen | ||
XAU/ILS | Đồng Shekel Israel | ||
XAU/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
XAU/IQD | Đồng Dinar của Iraq | ||
XAU/IRR | Đồng Rial của Iran | ||
XAU/JOD | Đồng Dinar Jordan | ||
XAU/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
XAU/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
XAU/AUD | Đô la Úc | ||
XAU/NZD | Đô la New Zealand | ||
XAU/EGP | Đồng Bảng Ai Cập | ||
XAU/ZAR | Rand Nam Phi |
Thứ Hai, 7 tháng 4, 2025 | ||||||
Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Estonia (MoM) (Tháng 3) Trước đó:1.40% | ||||||
Estonian Consumer Price Index (YoY) (Tháng 3) Trước đó:5.30% | ||||||
Xuất Khẩu Đức (MoM) (Tháng 2) Trước đó:-2.50% | ||||||
Nhập Khẩu Đức (MoM) (Tháng 2) Trước đó:1.20% | ||||||
Sản Lượng Công Nghiệp Đức (MoM) (Tháng 2) Dự báo:-0.90% Trước đó:2.00% | ||||||
Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 2) Dự báo:18.40B Trước đó:16.00B | ||||||
Sản Lượng Công Nghiệp Đức (YoY) (Tháng 2) Trước đó:-1.49% | ||||||
Cán Cân Mậu Dịch của Phần Lan (Tháng 2) Trước đó:-0.16B | ||||||
Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 4) Dự báo:-8.90 Trước đó:-2.90 | ||||||
Doanh Số Bán Lẻ (MoM) (Tháng 2) Dự báo:0.50% Trước đó:-0.30% | ||||||
Doanh Số Bán Lẻ (YoY) (Tháng 2) Dự báo:1.80% Trước đó:1.50% | ||||||
Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp Trước đó:2.131% | ||||||
Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp Trước đó:2.244% | ||||||
Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp Trước đó:2.211% | ||||||
Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (YoY) (Tháng 3) Trước đó:-8.10% |