MYR/HKD - Đồng Ringgit Malaysia Đô la Hồng Kông

Ngoại hối thời gian thực
1.8460
+0.0007(+0.04%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    1.8453
  • Giá Mua/Bán:
    1.8438/1.8482
  • Biên độ ngày:
    1.8458 - 1.8463
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Ringgit Malaysia
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đô la Hồng Kông

Dữ liệu Lịch sử MYR/HKD

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
02/01/2023 - 31/01/2023
1.84601.84621.84631.84580.96K-0.01%
1.84621.84441.84851.844123.42K+0.09%
1.84441.84451.84471.84430.64K+0.08%
1.84301.84391.85381.843619.61K+0.02%
1.84271.83751.84601.837019.70K+0.34%
1.83641.82711.83901.825516.54K+0.56%
1.82611.82731.82771.826413.47K-0.01%
1.82631.82651.82751.826024.40K+0.03%
1.82581.81761.82841.817323.30K+0.50%
1.81671.81401.82071.809429.52K+0.21%
1.81291.80671.81471.801726.40K+0.39%
1.80591.80971.81051.801323.47K-0.14%
1.80841.80101.81111.800818.53K+0.46%
1.80021.79141.80431.791221.74K+0.54%
1.79061.78751.79191.786520.72K+0.22%
1.78671.78581.78791.784722.12K+0.11%
1.78481.78361.78661.783219.84K+0.13%
1.78241.77281.78711.772820.41K+0.60%
1.77171.78091.78101.772424.70K-0.44%
1.77951.77661.78101.773721.34K+0.24%
1.77521.77341.77751.771320.08K+0.20%
1.77161.77221.77921.771621.35K+0.12%
1.76941.77301.77301.770811.25K-0.08%
Cao nhất: 1.8538Thấp nhất: 1.7708Chênh lệch: 0.0830Trung bình: 1.8084% Thay đổi: 4.2408
Bạn cảm thấy thế nào về MYR/HKD?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ