EGP/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
EGP/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
EGP/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
EGP/SGD | Đô la Singapore | ||
EGP/USD | Đô la Mỹ | ||
EGP/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
EGP/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
EGP/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
EGP/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
EGP/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
EGP/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
EGP/SDG | Đồng Bảng Sudan | ||
EGP/EUR | Đồng Euro | ||
EGP/GBP | Đồng Bảng Anh |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (1) | Bán: (11) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (1) | Bán: (8) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 30.287 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 27.167 | Bán | ||
STOCHRSI(14) | 54.574 | Trung Tính | ||
MACD(12,26) | -0.065 | Bán | ||
ADX(14) | 43.33 | Bán | ||
Williams %R | -86.021 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -51.46 | Bán | ||
ATR(14) | 0.0412 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | -0.0082 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 52.39 | Mua | ||
ROC | -0.422 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0799 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 28.6972 Bán | | 28.6923 Bán | | |
MA10 | 28.6886 Mua | | 28.7147 Bán | | |
MA20 | 28.7775 Bán | | 28.7617 Bán | | |
MA50 | 28.8989 Bán | | 28.8739 Bán | | |
MA100 | 29.0031 Bán | | 28.9409 Bán | | |
MA200 | 29.0004 Bán | | 28.9500 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 28.6763 | 28.6832 | 28.6897 | 28.6966 | 28.7031 | 28.71 | 28.7164 |
Fibonacci | 28.6832 | 28.6883 | 28.6915 | 28.6966 | 28.7017 | 28.7049 | 28.71 |
Camarilla | 28.6925 | 28.6938 | 28.695 | 28.6966 | 28.6974 | 28.6987 | 28.6999 |
Woodie | 28.6761 | 28.6831 | 28.6895 | 28.6965 | 28.7029 | 28.7099 | 28.7162 |
DeMark | - | - | 28.6865 | 28.695 | 28.6999 | - | - |