
| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (6) | Bán: (6) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 51.922 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 61.333 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 86.733 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 47.829 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -16 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 136.3828 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0001 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 77.973 | Mua quá mức | ||
| ROC | 0.716 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.001 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.029494 Mua | | 0.029489 Mua | | |
| MA10 | 0.029402 Mua | | 0.029453 Mua | | |
| MA20 | 0.029419 Mua | | 0.029487 Mua | | |
| MA50 | 0.029615 Bán | | 0.029583 Bán | | |
| MA100 | 0.029708 Bán | | 0.029626 Bán | | |
| MA200 | 0.029635 Bán | | 0.029630 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.029466 | 0.029493 | 0.029506 | 0.029533 | 0.029546 | 0.029573 | 0.029586 |
| Fibonacci | 0.029493 | 0.029508 | 0.029518 | 0.029533 | 0.029548 | 0.029558 | 0.029573 |
| Camarilla | 0.029509 | 0.029513 | 0.029516 | 0.029533 | 0.029524 | 0.029527 | 0.029531 |
| Woodie | 0.02946 | 0.02949 | 0.0295 | 0.02953 | 0.02954 | 0.02957 | 0.02958 |
| DeMark | - | - | 0.0295 | 0.02953 | 0.02954 | - | - |