Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💰 Săn tìm cổ phiếu bị định giá thấp trước sóng lợi nhuận quý 1
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Chỉ số

Bạn có thể tìm các chỉ số hàng đầu thế giới trên trang Chỉ số Chính

Tìm Chỉ số và Ngành

Tìm kiếm

Biểu đồ Kết quả theo %

Việt Nam - Chỉ Số

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,988.11 +8.92 +0.45%
Up
66.67%
Down
30.00%
Unchanged
3.33%
20 9
VNI 1,817.17 -2.66 -0.15%
Up
45.27%
Down
37.56%
Unchanged
17.16%
182 151

Các Chỉ Số Thế Giới Chính

Chỉ số châu Mỹ

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P 500 7,126.06 +84.78 +1.20%
Up
78.00%
Down
21.59%
Unchanged
0.41%
383 106
Dow Jones 49,447.43 +868.71 +1.79%
Up
90.00%
Down
10.00%
27 3
Nasdaq 100 26,672.43 +339.43 +1.29%
Up
77.23%
Down
21.78%
Unchanged
0.99%
78 22

Chỉ số châu Âu

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
DAX 24,702.24 +547.77 +2.27%
Up
84.62%
Down
15.38%
33 6
FTSE 100 10,667.63 +77.64 +0.73%
Up
84.00%
Down
16.00%
84 16
Euro Stoxx 50 6,057.71 +124.43 +2.10%
Up
85.42%
Down
14.58%
41 7

Chỉ số châu Á & khu vực Thái Bình Dương

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
Hang Seng 26,160.33 -233.93 -0.89%
Up
17.78%
Down
80.00%
Unchanged
2.22%
16 72
S&P/ASX 200 8,946.90 -8.10 -0.09%
Up
41.36%
Down
49.74%
Unchanged
8.90%
79 95
Nifty 50 24,353.55 +156.80 +0.65%
Up
78.00%
Down
22.00%
39 11

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 Chỉ sốLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 S&P 5007,161.507,077.007,185.757,075.25+84.50+1.19%18/04
 Dow Jones49,641.0048,767.0049,924.0048,808.00+874.00+1.79%18/04
 Nasdaq 10026,825.5026,487.2526,884.7526,440.00+338.25+1.28%18/04
 DAX24,867.024,319.024,966.024,270.0+548.0+2.25%18/04
 Nikkei 22559,762.559,377.560,105.058,622.5+385.0+0.65%18/04