| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 0.03 | 0.01 | - | 0.06 | 0.02 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.01 | - | -0.06 | -0.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -27.46% | +64.94% | - | - | +75.87% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0.14 | 1.96 | 1.69 | 2.64 | 8.86 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -0.18 | -1.97 | -1.69 | -2.7 | -8.87 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -36.51% | -1,016.55% | +14.2% | -59.53% | -228.33% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | 0.01 | 0.05 | - | -0.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | +414.11% | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -0.01 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | 0.01 | 0.05 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.15 | -0.25 | 0.07 | -0.24 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.19 | -2.12 | -1.9 | -2.63 | -9.12 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | -1.73 | - | 0.1 | 0.04 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.19 | -3.85 | -1.9 | -2.53 | -9.08 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -39.63% | -1,956.16% | +50.72% | -33.48% | -258.8% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -0.19 | -3.85 | -1.9 | -2.53 | -9.08 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.19 | -3.85 | -1.9 | -2.53 | -9.08 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -39.63% | -1,956.16% | +50.72% | -33.48% | -258.8% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.19 | -3.85 | -1.9 | -2.53 | -9.08 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.09 | -0.03 | -0.03 | -0.09 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -37.92% | -222.62% | +64.74% | -8.81% | -172.6% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.09 | -0.03 | -0.03 | -0.09 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -37.92% | -222.62% | +64.74% | -8.81% | -172.6% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 6.74 | 42.98 | 60.08 | 73.7 | 97.01 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 6.74 | 42.98 | 60.08 | 73.7 | 97.01 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -2.7 | -1.99 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | +26.36% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -0.18 | -1.97 | -1.69 | -2.7 | -8.87 | |||||||||