| Cuối Kỳ: | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 0 | - | 0 | 0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | - | +7,010.26% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0 | - | 0 | 0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | +7,010.26% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 100% | - | 100% | 100% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.94 | 1.67 | 3.38 | 1.91 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.94 | -1.67 | -3.38 | -1.9 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -78.34% | -102.31% | +43.68% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -348,046.84% | - | -4,330,734.62% | -34,305.9% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0 | -0.03 | -0.04 | -0.05 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -761.76% | -18.98% | -20.06% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0 | -0.03 | -0.04 | -0.05 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0 | 0 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0.1 | -0.31 | -0.05 | -0.53 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -1.04 | -2.01 | -3.46 | -2.48 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -1.04 | -2.01 | -3.46 | -2.48 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -92.94% | -72.27% | +28.48% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -387,447.21% | - | -4,441,334.62% | -44,677.06% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -1.04 | -2.01 | -3.46 | -2.48 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -1.04 | -2.01 | -3.46 | -2.48 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -92.94% | -72.27% | +28.48% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -387,447.21% | - | -4,441,334.62% | -44,677.06% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -1.04 | -2.01 | -3.46 | -2.48 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.04 | -0.06 | -0.04 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -70.12% | +35.43% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.04 | -0.06 | -0.04 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -70.12% | +34.26% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | 56.22 | 56.94 | 63.07 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | 56.22 | 56.94 | 63.07 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -0.92 | -1.65 | -3.36 | -1.88 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -79.94% | -103.5% | +43.92% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -341,063.94% | - | -4,307,157.69% | -33,973.91% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.94 | -1.67 | -3.38 | -1.9 | |||||||||||||||||||||||||