| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 5.83 | 2.32 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -5.83 | -2.32 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +60.17% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | - | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 0 | 0 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +381.03% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0 | 0 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0.45 | -0.46 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -6.27 | -2.78 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -6.27 | -2.78 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +55.65% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -6.27 | -2.78 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 0.29 | 0.07 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -5.98 | -2.71 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +54.64% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | - | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -5.98 | -2.71 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.09 | -0.02 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +74.03% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.09 | -0.02 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +74.03% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 64.41 | 112.51 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 64.41 | 112.51 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -5.75 | -2.29 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +60.22% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
EBIT | -5.83 | -2.32 | |||||||||||||||||