| Cuối Kỳ: | 2020 31/08 | 2021 31/08 | 2022 31/08 | 2023 31/08 | 2024 31/08 | 2025 31/08 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2,122 | 2,424 | 2,346 | 4,410 | 5,714 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +18.48% | +14.23% | -3.22% | +87.98% | +29.57% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 1,580 | 1,731 | 1,769 | 2,936 | 3,982 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 542 | 693 | 577 | 1,474 | 1,732 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +62.76% | +27.86% | -16.74% | +155.46% | +17.5% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 25.54% | 28.59% | 24.6% | 33.42% | 30.31% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 481 | 560 | 847 | 1,436 | 1,793 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 61 | 133 | -270 | 38 | -61 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +135.06% | +118.03% | -303.01% | +114.07% | -260.53% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 2.87% | 5.49% | -11.51% | 0.86% | -1.07% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -1 | -1 | -1 | -21 | -26 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 0% | 0% | 0% | -2,000% | -23.81% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -1 | -1 | -1 | -23 | -29 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | 2 | 3 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 23 | -17 | -20 | 30 | 88 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 83 | 115 | -291 | 47 | 1 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -96 | - | - | - | 12 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 74 | -9 | -352 | -115 | -252 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 61 | 106 | -802 | -106 | -249 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +123.55% | +73.77% | -856.6% | +86.78% | -134.91% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2.87% | 4.37% | -34.19% | -2.4% | -4.36% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 23 | -6 | 23 | -182 | 94 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 38 | 112 | -825 | 76 | -343 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 38 | 112 | -825 | 76 | -343 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +114.62% | +194.74% | -836.61% | +109.21% | -551.32% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 1.79% | 4.62% | -35.17% | 1.72% | -6% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 38 | 112 | -825 | 76 | -343 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 6.12 | 17.42 | -118.62 | 10.32 | -41.18 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +114.61% | +184.73% | -780.92% | +108.7% | -499.06% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 6.12 | 16.72 | -118.62 | 10.18 | -41.18 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +114.61% | +173.28% | -809.47% | +108.58% | -504.5% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 6.21 | 6.43 | 6.95 | 7.37 | 8.33 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 6.21 | 6.72 | 6.95 | 7.49 | 8.33 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 164 | -251 | 189 | 142 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | -253.05% | +175.3% | -24.87% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 6.77% | -10.7% | 4.29% | 2.49% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 61 | 133 | -270 | 38 | -61 | |||||||||