| Cuối Kỳ: | 2024 31/10 | 2025 31/10 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1,867 | 2,573 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +37.81% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,867 | 2,573 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +37.81% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 100% | 100% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,597 | 2,053 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 270 | 520 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +92.59% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 14.46% | 20.21% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -3 | 18 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +700% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -6 | -12 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 3 | 30 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -21 | 44 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 246 | 582 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | -51 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 246 | 531 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +115.85% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 13.18% | 20.64% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 29 | 27 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 217 | 504 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | -8 | -3 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 209 | 501 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +139.71% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 11.19% | 19.47% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 209 | 501 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 36.14 | 85.2 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +135.77% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 35.06 | 82.76 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +136.05% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 5.78 | 5.88 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 5.97 | 6.06 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 335 | 646 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +92.84% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 17.94% | 25.11% | |||||||||||||||||
EBIT | 270 | 520 | |||||||||||||||||