| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 10,565.33 | 8,805.95 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -16.65% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 9,598.98 | 7,046.85 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 966.35 | 1,759.1 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +82.03% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 9.15% | 19.98% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 578.68 | 1,151.76 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 387.67 | 607.34 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +56.66% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 3.67% | 6.9% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -36.7 | -59.05 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -60.91% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -42.25 | -59.21 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 5.55 | 0.16 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 127 | 4.17 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 477.97 | 552.45 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 477.97 | 577.58 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +20.84% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 4.52% | 6.56% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 49.11 | 60.38 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 428.86 | 517.2 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 428.86 | 517.2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +20.6% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 4.06% | 5.87% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 428.86 | 517.2 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 357 | 431 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +20.73% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 357 | 431 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +20.73% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 1.2 | 1.2 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 1.2 | 1.2 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 405.15 | 654.65 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +61.58% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 3.83% | 7.43% | |||||||||||||||||
EBIT | 387.67 | 607.34 | |||||||||||||||||