| Cuối Kỳ: | 2023 31/10 | 2024 31/10 | 2025 31/10 | 2026 30/04 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 16,144.58 | 26,880.69 | 34,289 | 42,012 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +66.5% | +27.56% | +22.52% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 672.4 | 1,274.12 | 1,912 | 3,466 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 15,472.18 | 25,606.58 | 32,377 | 38,546 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +65.5% | +26.44% | +19.05% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 95.84% | 95.26% | 94.42% | 91.75% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 13,514.55 | 21,358.9 | 25,629 | 30,920 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,957.64 | 4,247.68 | 6,748 | 7,626 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +116.98% | +58.86% | +13.01% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 12.13% | 15.8% | 19.68% | 18.15% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -33.51 | -60.87 | -103 | -134 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -81.66% | -69.21% | -30.1% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -33.53 | -61.37 | -113 | -152 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.02 | 0.5 | 10 | 18 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 8.26 | -261.66 | 23 | 36 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1,932.39 | 3,925.14 | 6,668 | 7,528 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -0.74 | -0.33 | 1 | -10 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | 0.53 | -16 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1,924.34 | 3,925.16 | 6,653 | 6,810 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +103.97% | +69.5% | +2.36% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 11.92% | 14.6% | 19.4% | 16.21% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 121.58 | 1,128.08 | 1,343 | 1,932 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 1,802.77 | 2,797.08 | 5,310 | 4,878 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 1,802.77 | 2,797.08 | 5,310 | 4,878 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +55.15% | +89.84% | -8.14% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 11.17% | 10.41% | 15.49% | 11.61% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 1,802.77 | 2,797.08 | 5,310 | 4,878 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 19.02 | 29.32 | 53.54 | 48.51 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +54.15% | +82.62% | -9.39% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 19.02 | 25.63 | 49.59 | 45.86 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +34.77% | +93.48% | -7.52% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 94.8 | 95.41 | 99.19 | 100.55 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 94.8 | 109.13 | 107.08 | 106.37 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 2,145.42 | 4,429.83 | 7,007 | 7,978 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +106.48% | +58.18% | +13.86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.29% | 16.48% | 20.44% | 18.99% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 1,957.64 | 4,247.68 | 6,748 | 7,626 | |||||||||||||||||||||||||