| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 56.34 | 58.02 | 63.08 | 63.47 | 57.94 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +13.99% | +3% | +8.71% | +0.62% | -8.71% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 42.11 | 44.14 | 47.52 | 44.95 | 45.72 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 14.23 | 13.88 | 15.56 | 18.52 | 12.22 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +16.75% | -2.45% | +12.12% | +19.01% | -34.01% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 25.26% | 23.92% | 24.67% | 29.18% | 21.09% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 13.05 | 12.67 | 16.18 | 16.44 | 14.67 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 1.18 | 1.21 | -0.62 | 2.08 | -2.45 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +253.65% | +2.82% | -150.93% | +436.78% | -217.67% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 2.09% | 2.09% | -0.98% | 3.28% | -4.22% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.41 | -0.91 | -0.96 | -1.02 | -0.82 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -20.33% | -119.65% | -5.96% | -5.63% | +18.95% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.41 | -0.91 | -0.96 | -1.02 | -0.82 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0 | -0.03 | 0.11 | 0.76 | 0.81 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.76 | 0.27 | -1.47 | 1.82 | -2.46 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | -0.01 | - | -0.04 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 0.19 | 0.04 | 0.09 | 0.16 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.63 | 0.58 | -1.44 | -0.47 | -2.34 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +640.66% | -7.82% | -349.54% | +67.39% | -398.32% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1.11% | 0.99% | -2.28% | -0.74% | -4.04% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.78 | 0.46 | 0.44 | 1.36 | 0.45 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.16 | 0.11 | -1.88 | -1.83 | -2.79 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -0.18 | -0.01 | 0.25 | 0.08 | 0.18 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.34 | 0.1 | -1.63 | -1.75 | -2.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +24.81% | +130.51% | -1,661.38% | -7.58% | -48.49% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -0.61% | 0.18% | -2.58% | -2.76% | -4.49% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.34 | 0.1 | -1.63 | -1.75 | -2.6 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | 0.01 | -0.11 | -0.11 | -0.14 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | -1,361.02% | -0.41% | -31% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | 0.01 | -0.11 | -0.11 | -0.14 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | -1,361.02% | -0.41% | -31% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | 12.48 | 15.45 | 16.56 | 18.77 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | 12.48 | 15.45 | 16.56 | 18.77 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 2.97 | 3.29 | 3 | 5.52 | 0.69 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +61.68% | +11.04% | -8.98% | +84.28% | -87.5% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 5.26% | 5.68% | 4.75% | 8.7% | 1.19% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 1.18 | 1.21 | -0.62 | 2.08 | -2.45 | |||||||||