| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 0.67 | 5.47 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +713.1% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | 0.17 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.67 | 5.3 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +687.64% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 100% | 96.87% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.5 | 2.46 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 0.18 | 2.84 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +1,494.48% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 26.45% | 51.87% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.07 | -0.11 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -64.71% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.07 | -0.11 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 0 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | -0 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 0.11 | 2.72 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 0.11 | 0.9 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +712.65% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 16.49% | 16.48% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.01 | 0.48 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 0.1 | 0.43 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 0.1 | 0.43 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +313.59% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 15.3% | 7.78% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 0.1 | 0.43 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | - | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | - | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 0.21 | 3.02 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +1,311.55% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 31.8% | 55.2% | |||||||||||||||||
EBIT | 0.18 | 2.84 | |||||||||||||||||