| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 13.4 | 13.94 | 15.46 | 17.18 | 16.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +79.54% | +4.05% | +10.87% | +11.13% | -1.19% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1.51 | 2.81 | - | 4.69 | 5.73 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 11.89 | 11.14 | 15.46 | 12.49 | 11.25 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +85.31% | -6.38% | +38.83% | -19.18% | -9.98% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 88.76% | 79.86% | 100% | 72.72% | 66.25% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0.99 | 1.39 | 5.57 | 3.03 | 3.1 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 10.9 | 9.75 | 9.89 | 9.47 | 8.14 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +74.09% | -10.61% | +1.52% | -4.31% | -14% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 81.36% | 69.9% | 64% | 55.11% | 47.96% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0 | -0.04 | - | 0.22 | 0.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -56,200% | -2,538.31% | - | - | +102.28% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0 | -0.04 | - | - | -0 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.22 | 0.44 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -0.1 | 0.17 | -1.39 | -0.5 | -0.44 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 10.8 | 9.87 | 8.5 | 9.18 | 8.14 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 10.8 | 9.87 | 8.5 | 9.18 | 8.14 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +68.21% | -8.57% | -13.9% | +8.02% | -11.33% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 80.59% | 70.81% | 54.99% | 53.45% | 47.97% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 2.06 | 1.88 | 0.9 | 2.03 | 0.43 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 8.74 | 8 | 7.6 | 7.15 | 7.71 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 8.74 | 8 | 7.6 | 7.15 | 7.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +49.3% | -8.52% | -4.94% | -5.9% | +7.81% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 65.22% | 57.34% | 49.16% | 41.63% | 45.42% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 8.74 | 8 | 7.6 | 7.15 | 7.71 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 8.21 | 7.51 | 7.09 | 6.67 | 7.16 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +40.22% | -8.52% | -5.57% | -5.9% | +7.31% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 8.21 | 7.51 | 7.09 | 6.67 | 7.16 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +40.22% | -8.52% | -5.57% | -5.9% | +7.31% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 1.06 | 1.06 | 1.07 | 1.07 | 1.08 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 1.06 | 1.06 | 1.07 | 1.07 | 1.08 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | 5.6 | 13.5 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | +141.07% | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 10.91 | 10.16 | 12.25 | 13.18 | 10.77 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | -6.92% | +20.62% | +7.55% | -18.27% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 81.45% | 72.86% | 79.27% | 76.72% | 63.45% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 10.9 | 9.75 | 9.89 | 9.47 | 8.14 | |||||||||