| Cuối Kỳ: | 2010 31/12 | 2011 31/12 | 2012 31/12 | 2013 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 0.01 | 0 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -92.76% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0.01 | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | -0 | 0 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +109.01% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | -80.31% | 100% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.12 | 0.27 | 0.15 | 0.22 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.12 | -0.27 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -119.38% | +43.52% | -44.78% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -2,001.84% | -60,683.6% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.03 | -0.01 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +43.98% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.03 | -0.01 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.15 | -0.28 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.15 | -0.28 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -90.76% | +46.42% | -44.78% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -2,427.11% | -63,975.73% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.15 | -0.28 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.15 | -0.28 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -90.76% | +46.42% | -44.78% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -2,427.11% | -63,975.73% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.15 | -0.28 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.27 | -0.43 | - | -0 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -59.09% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.27 | -0.43 | - | -0 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -59.09% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.55 | 0.66 | - | 2,340.88 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.55 | 0.66 | - | 2,340.88 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.12 | -0.27 | -0.15 | -0.22 | |||||||||||||||||||||||||