| Cuối Kỳ: | 2006 31/08 | 2007 31/08 | 2017 30/06 | 2018 30/06 | 2019 30/06 | 2020 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 2.59 | 16.62 | 43.49 | 24.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | +543.02% | +161.63% | -43.8% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | 0.75 | 3.97 | 16.29 | 20.59 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 1.83 | 12.65 | 27.2 | 3.86 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | +589.9% | +114.97% | -85.82% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 70.94% | 76.11% | 62.54% | 15.78% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.02 | 6.62 | 24.98 | 47.14 | 50.52 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.02 | -4.79 | -12.33 | -19.94 | -46.66 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -40.21% | -28,711.96% | -157.39% | -61.79% | -134.01% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | -185.22% | -74.14% | -45.85% | -190.92% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | 0.32 | 0.2 | -0.02 | -0.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | -36.67% | -108.75% | -3,305.46% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | -0.02 | -0.6 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.32 | 0.2 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.01 | -0.13 | -0.9 | -1.19 | -39.26 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.03 | -4.6 | -13.03 | -21.15 | -86.52 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -1.6 | - | 0.36 | -10.04 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.03 | -6.2 | -13.03 | -20.78 | -96.56 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -134.67% | -21,791.03% | -109.92% | -59.55% | -364.63% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -240% | -78.35% | -47.78% | -395.06% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | -6.89 | -5.36 | -10.66 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.03 | -6.2 | -6.13 | -15.42 | -85.9 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | 0.03 | 0.06 | 0.12 | 0.13 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.03 | -6.17 | -6.07 | -15.31 | -85.77 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -134.67% | -21,680.01% | +1.72% | -152.25% | -460.39% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | -238.78% | -36.5% | -35.19% | -350.92% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.03 | -6.17 | -6.07 | -15.31 | -85.77 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.03 | -0.03 | -0.06 | -0.3 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -94.1% | +79.29% | +17.57% | -128.75% | -412.66% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.03 | -0.03 | -0.06 | -0.3 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -94.1% | +79.29% | +17.57% | -128.75% | -412.66% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 0.19 | 201.94 | 240.78 | 265.53 | 290.25 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 0.19 | 201.94 | 240.78 | 265.53 | 290.25 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -1.09 | -7.82 | -10.64 | -35.86 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | -613.72% | -36.2% | -236.92% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -42.35% | -47.01% | -24.47% | -146.73% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.02 | -4.79 | -12.33 | -19.94 | -46.66 | |||||||||