| 0 |
0% |
7.7 |
8.8 |
0 |
28.00 |
0.04 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00C
Delta0.8965
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6968
Giá mua7.7
Gamma0.0233
Theo Lý Thuyết8.25
Giá bán8.8
Theta-0.0197
Giá Trị Nội Tại7.85
Khối lượng0
Vega0.0194
Trị Giá Thời Gian-7.85
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0173
Delta / Theta-45.5166
PPL Bán 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.04
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00P
Delta-0.0264
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.434
Giá mua0
Gamma0.0129
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0042
Giá Trị Nội Tại-7.85
Khối lượng0
Vega0.0067
Trị Giá Thời Gian7.89
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho-0.0009
Delta / Theta6.2085
|
| 0 |
0% |
6.4 |
7.7 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
0.4 |
0 |
PPL Mua 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00C
Delta0.923
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5124
Giá mua6.4
Gamma0.0253
Theo Lý Thuyết7.05
Giá bán7.7
Theta-0.0116
Giá Trị Nội Tại6.85
Khối lượng0
Vega0.0155
Trị Giá Thời Gian-6.85
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0184
Delta / Theta-79.6506
PPL Bán 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00P
Delta-0.0748
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5116
Giá mua0
Gamma0.0252
Theo Lý Thuyết0.2
Giá bán0.4
Theta-0.0116
Giá Trị Nội Tại-6.85
Khối lượng0
Vega0.0155
Trị Giá Thời Gian6.85
Hợp Đồng Ngỏ45
Rho-0.0025
Delta / Theta6.4685
|
| 0 |
0% |
5.4 |
6.8 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
0 |
0.4 |
0 |
PPL Mua 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00C
Delta0.9021
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4752
Giá mua5.4
Gamma0.0328
Theo Lý Thuyết6.1
Giá bán6.8
Theta-0.013
Giá Trị Nội Tại5.85
Khối lượng0
Vega0.0186
Trị Giá Thời Gian-5.85
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0195
Delta / Theta-69.5707
PPL Bán 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00P
Delta-0.0842
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4477
Giá mua0
Gamma0.0315
Theo Lý Thuyết0.2
Giá bán0.4
Theta-0.0111
Giá Trị Nội Tại-5.85
Khối lượng0
Vega0.0169
Trị Giá Thời Gian5.85
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho-0.0028
Delta / Theta7.6124
|
|
35.85 |
Giá @ 18/07/2026 20:50 GMT |
| 1.15 |
0% |
0.85 |
1.15 |
3 |
36.00 |
1.04 |
30% |
0.9 |
1.2 |
29 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 1.15
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00C
Delta0.4939
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.244
Giá mua0.85
Gamma0.149
Theo Lý Thuyết1
Giá bán1.15
Theta-0.0158
Giá Trị Nội Tại-0.15
Khối lượng3
Vega0.0435
Trị Giá Thời Gian1.3
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho0.0155
Delta / Theta-31.2642
PPL Bán 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 1.04
T.đổi: 30%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00P
Delta-0.507
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2252
Giá mua0.9
Gamma0.1619
Theo Lý Thuyết1.05
Giá bán1.2
Theta-0.0141
Giá Trị Nội Tại0.15
Khối lượng29
Vega0.0435
Trị Giá Thời Gian0.89
Hợp Đồng Ngỏ64
Rho-0.0154
Delta / Theta36.008
|
| 0.55 |
-19.12% |
0.45 |
0.7 |
17 |
37.00 |
0 |
0% |
1.45 |
1.8 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.55
T.đổi: -19.12%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00C
Delta0.3454
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.236
Giá mua0.45
Gamma0.1425
Theo Lý Thuyết0.58
Giá bán0.7
Theta-0.0141
Giá Trị Nội Tại-1.15
Khối lượng17
Vega0.0403
Trị Giá Thời Gian1.7
Hợp Đồng Ngỏ413
Rho0.011
Delta / Theta-24.4819
PPL Bán 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00P
Delta-0.6692
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2159
Giá mua1.45
Gamma0.1535
Theo Lý Thuyết1.63
Giá bán1.8
Theta-0.0121
Giá Trị Nội Tại1.15
Khối lượng0
Vega0.0395
Trị Giá Thời Gian-1.15
Hợp Đồng Ngỏ237
Rho-0.0195
Delta / Theta55.2885
|
| 0.33 |
-15.38% |
0.25 |
0.4 |
110 |
38.00 |
0 |
0% |
2.2 |
2.55 |
0 |
PPL Mua 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.33
T.đổi: -15.38%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00C
Delta0.2237
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2382
Giá mua0.25
Gamma0.1146
Theo Lý Thuyết0.33
Giá bán0.4
Theta-0.0115
Giá Trị Nội Tại-2.15
Khối lượng110
Vega0.0327
Trị Giá Thời Gian2.48
Hợp Đồng Ngỏ2,760
Rho0.0072
Delta / Theta-19.39
PPL Bán 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00P
Delta-0.8044
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2131
Giá mua2.2
Gamma0.1188
Theo Lý Thuyết2.37
Giá bán2.55
Theta-0.0089
Giá Trị Nội Tại2.15
Khối lượng0
Vega0.03
Trị Giá Thời Gian-2.15
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0214
Delta / Theta90.4334
|
| 0 |
0% |
334.1 |
365 |
0 |
1,050.00 |
16.1 |
0% |
12.3 |
16.1 |
0 |
PPL Mua 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua334.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán365
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,013.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 16.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua12.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán16.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-997
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
311.5 |
340 |
0 |
1,075.00 |
20.4 |
0% |
14 |
23.7 |
0 |
PPL Mua 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua311.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán340
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,038.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 20.4
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua14
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán23.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,017.7
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
289.2 |
320 |
0 |
1,100.00 |
0 |
0% |
11.7 |
19.2 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua289.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán320
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua11.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán19.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|