| 0 |
0% |
6.7 |
7.9 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
PPL Mua 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00C
Delta0.9904
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5192
Giá mua6.7
Gamma0.0069
Theo Lý Thuyết7.39
Giá bán7.9
Theta-0.003
Giá Trị Nội Tại7.45
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian-7.45
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0054
Delta / Theta-325.9977
PPL Bán 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00P
Delta-0.0167
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5775
Giá mua0
Gamma0.0104
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0059
Giá Trị Nội Tại-7.45
Khối lượng0
Vega0.0029
Trị Giá Thời Gian7.45
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho-0.0002
Delta / Theta2.8192
|
| 0 |
0% |
5.7 |
6.8 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00C
Delta0.9894
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4464
Giá mua5.7
Gamma0.0087
Theo Lý Thuyết6.39
Giá bán6.8
Theta-0.0029
Giá Trị Nội Tại6.45
Khối lượng0
Vega0.0018
Trị Giá Thời Gian-6.45
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0059
Delta / Theta-343.6725
PPL Bán 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00P
Delta-0.0315
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5636
Giá mua0
Gamma0.0181
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0099
Giá Trị Nội Tại-6.45
Khối lượng0
Vega0.0049
Trị Giá Thời Gian6.45
Hợp Đồng Ngỏ13
Rho-0.0004
Delta / Theta3.1944
|
| 0 |
0% |
4.7 |
5.8 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00C
Delta0.9882
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3755
Giá mua4.7
Gamma0.0114
Theo Lý Thuyết5.39
Giá bán5.8
Theta-0.0027
Giá Trị Nội Tại5.45
Khối lượng0
Vega0.002
Trị Giá Thời Gian-5.45
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0069
Delta / Theta-364.2289
PPL Bán 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00P
Delta-0.0363
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4824
Giá mua0
Gamma0.0238
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0095
Giá Trị Nội Tại-5.45
Khối lượng0
Vega0.0055
Trị Giá Thời Gian5.45
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho-0.0005
Delta / Theta3.8274
|
|
35.45 |
Giá @ 07/08/2026 19:54 GMT |
| 0.32 |
39.13% |
0.15 |
0.4 |
14 |
36.00 |
0.78 |
0% |
0.65 |
1 |
62 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.32
T.đổi: 39.13%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00C
Delta0.3271
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1888
Giá mua0.15
Gamma0.2758
Theo Lý Thuyết0.27
Giá bán0.4
Theta-0.017
Giá Trị Nội Tại-0.55
Khối lượng14
Vega0.025
Trị Giá Thời Gian0.87
Hợp Đồng Ngỏ268
Rho0.0043
Delta / Theta-19.2865
PPL Bán 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.78
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00P
Delta-0.6999
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1627
Giá mua0.65
Gamma0.3086
Theo Lý Thuyết0.83
Giá bán1
Theta-0.0137
Giá Trị Nội Tại0.55
Khối lượng62
Vega0.024
Trị Giá Thời Gian0.23
Hợp Đồng Ngỏ330
Rho-0.0081
Delta / Theta51.2547
|
| 0.1 |
0% |
0.05 |
0.15 |
17 |
37.00 |
0 |
0% |
1.4 |
2.2 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00C
Delta0.1395
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2067
Giá mua0.05
Gamma0.155
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.15
Theta-0.0114
Giá Trị Nội Tại-1.55
Khối lượng17
Vega0.0154
Trị Giá Thời Gian1.65
Hợp Đồng Ngỏ9,123
Rho0.0019
Delta / Theta-12.2334
PPL Bán 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00P
Delta-0.8057
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2567
Giá mua1.4
Gamma0.1547
Theo Lý Thuyết1.8
Giá bán2.2
Theta-0.017
Giá Trị Nội Tại1.55
Khối lượng0
Vega0.019
Trị Giá Thời Gian-1.55
Hợp Đồng Ngỏ232
Rho-0.0091
Delta / Theta47.3603
|
| 0.05 |
0% |
0 |
0.1 |
10 |
38.00 |
0 |
0% |
2.3 |
3.4 |
0 |
PPL Mua 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00C
Delta0.0689
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2415
Giá mua0
Gamma0.0793
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.008
Giá Trị Nội Tại-2.55
Khối lượng10
Vega0.0092
Trị Giá Thời Gian2.6
Hợp Đồng Ngỏ2,841
Rho0.0009
Delta / Theta-8.6664
PPL Bán 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00P
Delta-0.8244
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3755
Giá mua2.3
Gamma0.1006
Theo Lý Thuyết2.85
Giá bán3.4
Theta-0.0234
Giá Trị Nội Tại2.55
Khối lượng0
Vega0.0178
Trị Giá Thời Gian-2.55
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0095
Delta / Theta35.1785
|
| 0 |
0% |
334.1 |
365 |
0 |
1,050.00 |
16.1 |
0% |
12.3 |
16.1 |
0 |
PPL Mua 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua334.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán365
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,013.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 16.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua12.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán16.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-997
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
311.5 |
340 |
0 |
1,075.00 |
20.4 |
0% |
14 |
23.7 |
0 |
PPL Mua 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua311.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán340
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,038.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 20.4
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua14
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán23.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,017.7
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
289.2 |
320 |
0 |
1,100.00 |
0 |
0% |
11.7 |
19.2 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua289.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán320
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua11.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán19.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|