| 0 |
0% |
5.9 |
6.8 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
PPL Mua 27.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|27.00C
Delta0.9945
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6572
Giá mua5.9
Gamma0.0054
Theo Lý Thuyết6.55
Giá bán6.8
Theta-0.0225
Giá Trị Nội Tại6.62
Khối lượng0
Vega0.0003
Trị Giá Thời Gian-6.62
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0004
Delta / Theta-44.2935
PPL Bán 27.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|27.00P
Delta-0.0185
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.0402
Giá mua0
Gamma0.0126
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0812
Giá Trị Nội Tại-6.62
Khối lượng0
Vega0.0008
Trị Giá Thời Gian6.62
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0.2279
|
| 0 |
0% |
5.1 |
6.1 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
PPL Mua 28.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|28.00C
Delta0.9622
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.0011
Giá mua5.1
Gamma0.0234
Theo Lý Thuyết5.6
Giá bán6.1
Theta-0.1442
Giá Trị Nội Tại5.62
Khối lượng0
Vega0.0014
Trị Giá Thời Gian-5.62
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0005
Delta / Theta-6.673
PPL Bán 28.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|28.00P
Delta-0.0214
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.7428
Giá mua0
Gamma0.0167
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0784
Giá Trị Nội Tại-5.62
Khối lượng0
Vega0.0009
Trị Giá Thời Gian5.62
Hợp Đồng Ngỏ12
Rho0
Delta / Theta0.2727
|
| 0 |
0% |
4.1 |
5.1 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
PPL Mua 29.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|29.00C
Delta0.9557
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6758
Giá mua4.1
Gamma0.0317
Theo Lý Thuyết4.6
Giá bán5.1
Theta-0.1373
Giá Trị Nội Tại4.62
Khối lượng0
Vega0.0016
Trị Giá Thời Gian-4.62
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0006
Delta / Theta-6.9592
PPL Bán 29.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|29.00P
Delta-0.0253
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4504
Giá mua0
Gamma0.0231
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.075
Giá Trị Nội Tại-4.62
Khối lượng0
Vega0.001
Trị Giá Thời Gian4.62
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0
Delta / Theta0.3364
|
|
33.62 |
Giá @ 17/09/2026 19:54 GMT |
| 0.05 |
0% |
0 |
0.1 |
6 |
34.00 |
0.45 |
0% |
0.35 |
0.75 |
2 |
PPL Mua 34.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|34.00C
Delta0.1847
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2843
Giá mua0
Gamma0.5342
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0666
Giá Trị Nội Tại-0.38
Khối lượng6
Vega0.0047
Trị Giá Thời Gian0.43
Hợp Đồng Ngỏ8
Rho0.0002
Delta / Theta-2.7737
PPL Bán 34.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.45
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|34.00P
Delta-0.7524
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.372
Giá mua0.35
Gamma0.4842
Theo Lý Thuyết0.55
Giá bán0.75
Theta-0.103
Giá Trị Nội Tại0.38
Khối lượng2
Vega0.0056
Trị Giá Thời Gian0.07
Hợp Đồng Ngỏ49
Rho-0.0006
Delta / Theta7.3039
|
| 0.02 |
-60% |
0 |
0.05 |
1 |
35.00 |
0 |
0% |
1.05 |
1.8 |
0 |
PPL Mua 35.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.02
T.đổi: -60%
Ký hiệuPPL|20260918|35.00C
Delta0.063
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5255
Giá mua0
Gamma0.1341
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0571
Giá Trị Nội Tại-1.38
Khối lượng1
Vega0.0022
Trị Giá Thời Gian1.4
Hợp Đồng Ngỏ286
Rho0.0001
Delta / Theta-1.1033
PPL Bán 35.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|35.00P
Delta-0.9794
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3956
Giá mua1.05
Gamma0.0715
Theo Lý Thuyết1.46
Giá bán1.8
Theta-0.0169
Giá Trị Nội Tại1.38
Khối lượng0
Vega0.0009
Trị Giá Thời Gian-1.38
Hợp Đồng Ngỏ19
Rho-0.0006
Delta / Theta57.7823
|
| 0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
36.00 |
0 |
0% |
2 |
3.1 |
0 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|36.00C
Delta0.0448
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7853
Giá mua0
Gamma0.0685
Theo Lý Thuyết0.02
Giá bán0.05
Theta-0.0651
Giá Trị Nội Tại-2.38
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian2.38
Hợp Đồng Ngỏ411
Rho0
Delta / Theta-0.6878
PPL Bán 36.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|36.00P
Delta-0.8918
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0675
Giá mua2
Gamma0.0991
Theo Lý Thuyết2.55
Giá bán3.1
Theta-0.1738
Giá Trị Nội Tại2.38
Khối lượng0
Vega0.0033
Trị Giá Thời Gian-2.38
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0007
Delta / Theta5.1321
|
| 0 |
0% |
287 |
314.5 |
0 |
1,100.00 |
19 |
0% |
16.6 |
22.2 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua287
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán314.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 19
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua16.6
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán22.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,044.1
Hợp Đồng Ngỏ92
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
265.5 |
292.7 |
0 |
1,125.00 |
0 |
0% |
18.9 |
24.9 |
0 |
PPL Mua 1,125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1125.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua265.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán292.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1125.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua18.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán24.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
244.9 |
269.3 |
0 |
1,150.00 |
0 |
0% |
21.5 |
27.8 |
0 |
PPL Mua 1,150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1150.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua244.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán269.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,113.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,113.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1150.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua21.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán27.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,113.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,113.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|