| 0 |
0% |
11.9 |
13.1 |
0 |
25.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 25.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|25.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua11.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán13.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại12.76
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-12.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 25.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|25.00P
Delta-0.0276
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6618
Giá mua0
Gamma0.0073
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.1
Theta-0.0395
Giá Trị Nội Tại-12.76
Khối lượng0
Vega0.0033
Trị Giá Thời Gian12.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0002
Delta / Theta0.6993
|
| 0 |
0% |
10.9 |
12 |
0 |
26.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 26.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|26.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua10.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán12
Theta0
Giá Trị Nội Tại11.76
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-11.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 26.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|26.00P
Delta-0.0299
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.5265
Giá mua0
Gamma0.0085
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.1
Theta-0.0387
Giá Trị Nội Tại-11.76
Khối lượng0
Vega0.0036
Trị Giá Thời Gian11.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0002
Delta / Theta0.7717
|
| 0 |
0% |
9.9 |
11 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 27.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|27.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua9.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán11
Theta0
Giá Trị Nội Tại10.76
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-10.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 27.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|27.00P
Delta-0.0325
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.3953
Giá mua0
Gamma0.0099
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.1
Theta-0.038
Giá Trị Nội Tại-10.76
Khối lượng0
Vega0.0038
Trị Giá Thời Gian10.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0002
Delta / Theta0.8566
|
|
37.76 |
Giá @ 13/02/2026 20:24 GMT |
| 0.45 |
200% |
0.4 |
0.5 |
21 |
38.00 |
0 |
0% |
0.55 |
0.7 |
0 |
PPL Mua 38.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.45
T.đổi: 200%
Ký hiệuPPL|20260220|38.00C
Delta0.4611
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2489
Giá mua0.4
Gamma0.3042
Theo Lý Thuyết0.45
Giá bán0.5
Theta-0.0373
Giá Trị Nội Tại-0.24
Khối lượng21
Vega0.0208
Trị Giá Thời Gian0.69
Hợp Đồng Ngỏ2,801
Rho0.0033
Delta / Theta-12.3578
PPL Bán 38.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|38.00P
Delta-0.5363
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2612
Giá mua0.55
Gamma0.2904
Theo Lý Thuyết0.63
Giá bán0.7
Theta-0.0384
Giá Trị Nội Tại0.24
Khối lượng0
Vega0.0208
Trị Giá Thời Gian-0.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0035
Delta / Theta13.9722
|
| 0.15 |
0% |
0.1 |
0.2 |
152 |
39.00 |
0 |
0% |
1.2 |
1.9 |
0 |
PPL Mua 39.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.15
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|39.00C
Delta0.2034
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2551
Giá mua0.1
Gamma0.2115
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.2
Theta-0.0271
Giá Trị Nội Tại-1.24
Khối lượng152
Vega0.0148
Trị Giá Thời Gian1.39
Hợp Đồng Ngỏ1,652
Rho0.0014
Delta / Theta-7.4914
PPL Bán 39.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|39.00P
Delta-0.6943
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4032
Giá mua1.2
Gamma0.166
Theo Lý Thuyết1.55
Giá bán1.9
Theta-0.0523
Giá Trị Nội Tại1.24
Khối lượng0
Vega0.0184
Trị Giá Thời Gian-1.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0045
Delta / Theta13.2831
|
| 0.05 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
40.00 |
0 |
0% |
2 |
3 |
0 |
PPL Mua 40.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|40.00C
Delta0.1192
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.332
Giá mua0
Gamma0.1144
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.1
Theta-0.0248
Giá Trị Nội Tại-2.24
Khối lượng0
Vega0.0104
Trị Giá Thời Gian2.29
Hợp Đồng Ngỏ16
Rho0.0008
Delta / Theta-4.8016
PPL Bán 40.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260220|40.00P
Delta-0.7693
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5166
Giá mua2
Gamma0.1124
Theo Lý Thuyết2.5
Giá bán3
Theta-0.058
Giá Trị Nội Tại2.24
Khối lượng0
Vega0.0159
Trị Giá Thời Gian-2.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0049
Delta / Theta13.2517
|
| 0 |
0% |
336.2 |
373.8 |
0 |
1,040.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
PPL Mua 1,040.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260220|1040.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua336.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán373.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,003.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,003.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,040.00
Xuất: 15/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,003.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,003.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
326.5 |
364 |
0 |
1,050.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
PPL Mua 1,050.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260220|1050.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua326.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán364
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,013.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,050.00
Xuất: 15/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,013.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
316.8 |
354.2 |
0 |
1,060.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
PPL Mua 1,060.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260220|1060.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua316.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán354.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,023.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,023.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,060.00
Xuất: 15/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,023.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,023.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|