| 0 |
0% |
5.4 |
7 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 28.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|28.00C
Delta0.9883
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3743
Giá mua5.4
Gamma0.0096
Theo Lý Thuyết6.21
Giá bán7
Theta-0.002
Giá Trị Nội Tại6.2
Khối lượng0
Vega0.0024
Trị Giá Thời Gian-6.2
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0075
Delta / Theta-494.6502
PPL Bán 28.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|28.00P
Delta-0.0321
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4654
Giá mua0
Gamma0.0189
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0065
Giá Trị Nội Tại-6.2
Khối lượng0
Vega0.0059
Trị Giá Thời Gian6.2
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho-0.0006
Delta / Theta4.9207
|
| 5.18 |
-5.82% |
4.6 |
5.8 |
5 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
0.15 |
0 |
PPL Mua 29.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 5.18
T.đổi: -5.82%
Ký hiệuPPL|20260918|29.00C
Delta0.9868
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3129
Giá mua4.6
Gamma0.0127
Theo Lý Thuyết5.21
Giá bán5.8
Theta-0.0019
Giá Trị Nội Tại5.2
Khối lượng5
Vega0.0026
Trị Giá Thời Gian-0.02
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho0.0087
Delta / Theta-523.7845
PPL Bán 29.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|29.00P
Delta-0.0491
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4298
Giá mua0
Gamma0.0288
Theo Lý Thuyết0.08
Giá bán0.15
Theta-0.0085
Giá Trị Nội Tại-5.2
Khối lượng0
Vega0.0083
Trị Giá Thời Gian5.2
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0009
Delta / Theta5.7688
|
| 0 |
0% |
3.9 |
4.5 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
0 |
0.35 |
0 |
PPL Mua 30.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|30.00C
Delta0.985
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2529
Giá mua3.9
Gamma0.0174
Theo Lý Thuyết4.21
Giá bán4.5
Theta-0.0017
Giá Trị Nội Tại4.2
Khối lượng0
Vega0.0029
Trị Giá Thời Gian-4.2
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.01
Delta / Theta-567.0927
PPL Bán 30.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|30.00P
Delta-0.098
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4414
Giá mua0
Gamma0.0477
Theo Lý Thuyết0.17
Giá bán0.35
Theta-0.0149
Giá Trị Nội Tại-4.2
Khối lượng0
Vega0.0142
Trị Giá Thời Gian4.2
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho-0.0019
Delta / Theta6.595
|
|
34.2 |
Giá @ 28/08/2026 20:50 GMT |
| 0.27 |
0% |
0.05 |
0.3 |
1 |
35.00 |
1.35 |
23.85% |
1.05 |
1.55 |
4 |
PPL Mua 35.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|35.00C
Delta0.2549
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1417
Giá mua0.05
Gamma0.276
Theo Lý Thuyết0.18
Giá bán0.3
Theta-0.0089
Giá Trị Nội Tại-0.8
Khối lượng1
Vega0.0263
Trị Giá Thời Gian1.07
Hợp Đồng Ngỏ24
Rho0.0049
Delta / Theta-28.5054
PPL Bán 35.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 1.35
T.đổi: 23.85%
Ký hiệuPPL|20260918|35.00P
Delta-0.6337
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2557
Giá mua1.05
Gamma0.1793
Theo Lý Thuyết1.3
Giá bán1.55
Theta-0.0185
Giá Trị Nội Tại0.8
Khối lượng4
Vega0.0308
Trị Giá Thời Gian0.55
Hợp Đồng Ngỏ103
Rho-0.0112
Delta / Theta34.31
|
| 0.07 |
-63.16% |
0.05 |
0.25 |
26 |
36.00 |
1.92 |
1.05% |
1.75 |
2.35 |
1 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.07
T.đổi: -63.16%
Ký hiệuPPL|20260918|36.00C
Delta0.1651
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2135
Giá mua0.05
Gamma0.1417
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.25
Theta-0.0104
Giá Trị Nội Tại-1.8
Khối lượng26
Vega0.0204
Trị Giá Thời Gian1.87
Hợp Đồng Ngỏ294
Rho0.0032
Delta / Theta-15.8973
PPL Bán 36.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 1.92
T.đổi: 1.05%
Ký hiệuPPL|20260918|36.00P
Delta-0.7825
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.262
Giá mua1.75
Gamma0.1368
Theo Lý Thuyết2.05
Giá bán2.35
Theta-0.0146
Giá Trị Nội Tại1.8
Khối lượng1
Vega0.024
Trị Giá Thời Gian0.12
Hợp Đồng Ngỏ122
Rho-0.013
Delta / Theta53.4554
|
| 0.05 |
-66.67% |
0 |
0.05 |
1 |
37.00 |
0 |
0% |
2.1 |
3.6 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: -66.67%
Ký hiệuPPL|20260918|37.00C
Delta0.0411
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1859
Giá mua0
Gamma0.0577
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0032
Giá Trị Nội Tại-2.8
Khối lượng1
Vega0.0072
Trị Giá Thời Gian2.85
Hợp Đồng Ngỏ1,431
Rho0.0008
Delta / Theta-12.8045
PPL Bán 37.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260918|37.00P
Delta-0.9272
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2216
Giá mua2.1
Gamma0.0763
Theo Lý Thuyết2.85
Giá bán3.6
Theta-0.0056
Giá Trị Nội Tại2.8
Khối lượng0
Vega0.0112
Trị Giá Thời Gian-2.8
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0126
Delta / Theta166.7236
|
| 0 |
0% |
287 |
314.5 |
0 |
1,100.00 |
19 |
0% |
16.6 |
22.2 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua287
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán314.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 19
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua16.6
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán22.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,044.1
Hợp Đồng Ngỏ92
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
265.5 |
292.7 |
0 |
1,125.00 |
0 |
0% |
18.9 |
24.9 |
0 |
PPL Mua 1,125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1125.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua265.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán292.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1125.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua18.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán24.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
244.9 |
269.3 |
0 |
1,150.00 |
0 |
0% |
21.5 |
27.8 |
0 |
PPL Mua 1,150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1150.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua244.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán269.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,113.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,113.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260918|1150.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua21.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán27.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,113.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,113.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|