| 9.6 |
0% |
8.3 |
9.5 |
15 |
25.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
PPL Mua 25.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 9.6
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|25.00C
Delta0.887
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.9428
Giá mua8.3
Gamma0.0196
Theo Lý Thuyết9.6
Giá bán9.5
Theta-0.1164
Giá Trị Nội Tại9.1
Khối lượng15
Vega0.0096
Trị Giá Thời Gian0.5
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho0.0037
Delta / Theta-7.621
PPL Bán 25.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|25.00P
Delta-0.0138
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.9749
Giá mua0
Gamma0.0072
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0108
Giá Trị Nội Tại-9.1
Khối lượng0
Vega0.0018
Trị Giá Thời Gian9.1
Hợp Đồng Ngỏ83
Rho-0.0001
Delta / Theta1.2779
|
| 0 |
0% |
7.3 |
8.4 |
0 |
26.00 |
0 |
0% |
0 |
0.3 |
0 |
PPL Mua 26.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|26.00C
Delta0.9949
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.718
Giá mua7.3
Gamma0.0039
Theo Lý Thuyết8
Giá bán8.4
Theta-0.0031
Giá Trị Nội Tại8.1
Khối lượng0
Vega0.0007
Trị Giá Thời Gian-8.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0027
Delta / Theta-323.7439
PPL Bán 26.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|26.00P
Delta-0.0547
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1985
Giá mua0
Gamma0.0184
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.3
Theta-0.0417
Giá Trị Nội Tại-8.1
Khối lượng0
Vega0.0056
Trị Giá Thời Gian8.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0004
Delta / Theta1.3114
|
| 0 |
0% |
6.3 |
7.4 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
0.3 |
0 |
PPL Mua 27.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|27.00C
Delta0.9944
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6218
Giá mua6.3
Gamma0.0049
Theo Lý Thuyết7
Giá bán7.4
Theta-0.0029
Giá Trị Nội Tại7.1
Khối lượng0
Vega0.0008
Trị Giá Thời Gian-7.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0031
Delta / Theta-340.4204
PPL Bán 27.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|27.00P
Delta-0.0611
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0614
Giá mua0
Gamma0.0226
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.3
Theta-0.0403
Giá Trị Nội Tại-7.1
Khối lượng0
Vega0.0061
Trị Giá Thời Gian7.1
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0005
Delta / Theta1.5163
|
|
34.1 |
Giá @ 08/10/2026 19:54 GMT |
| 0.11 |
0% |
0 |
0.2 |
0 |
35.00 |
1.15 |
0% |
0.95 |
1.3 |
3 |
PPL Mua 35.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0.11
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|35.00C
Delta0.1782
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.209
Giá mua0
Gamma0.2478
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.2
Theta-0.0172
Giá Trị Nội Tại-0.9
Khối lượng0
Vega0.0131
Trị Giá Thời Gian1.01
Hợp Đồng Ngỏ742
Rho0.0013
Delta / Theta-10.3429
PPL Bán 35.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 1.15
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|35.00P
Delta-0.8017
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.227
Giá mua0.95
Gamma0.2442
Theo Lý Thuyết1.13
Giá bán1.3
Theta-0.0194
Giá Trị Nội Tại0.9
Khối lượng3
Vega0.014
Trị Giá Thời Gian0.25
Hợp Đồng Ngỏ99
Rho-0.0049
Delta / Theta41.3028
|
| 0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
36.00 |
0 |
0% |
1.8 |
2.55 |
0 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|36.00C
Delta0.0512
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.234
Giá mua0
Gamma0.0892
Theo Lý Thuyết0.02
Giá bán0.05
Theta-0.0078
Giá Trị Nội Tại-1.9
Khối lượng0
Vega0.0053
Trị Giá Thời Gian1.9
Hợp Đồng Ngỏ3,794
Rho0.0004
Delta / Theta-6.596
PPL Bán 36.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|36.00P
Delta-0.83
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3929
Giá mua1.8
Gamma0.128
Theo Lý Thuyết2.18
Giá bán2.55
Theta-0.0307
Giá Trị Nội Tại1.9
Khối lượng0
Vega0.0127
Trị Giá Thời Gian-1.9
Hợp Đồng Ngỏ17
Rho-0.0052
Delta / Theta27.0598
|
| 0 |
0% |
0 |
0.15 |
0 |
37.00 |
0 |
0% |
2.6 |
3.7 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|37.00C
Delta0.0828
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4035
Giá mua0
Gamma0.0751
Theo Lý Thuyết0.08
Giá bán0.15
Theta-0.0194
Giá Trị Nội Tại-2.9
Khối lượng0
Vega0.0077
Trị Giá Thời Gian2.9
Hợp Đồng Ngỏ998
Rho0.0006
Delta / Theta-4.268
PPL Bán 37.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261016|37.00P
Delta-0.8728
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.486
Giá mua2.6
Gamma0.0852
Theo Lý Thuyết3.15
Giá bán3.7
Theta-0.0312
Giá Trị Nội Tại2.9
Khối lượng0
Vega0.0105
Trị Giá Thời Gian-2.9
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0054
Delta / Theta28.0162
|
| 0 |
0% |
317.1 |
347.5 |
0 |
1,075.00 |
0 |
0% |
17.8 |
25.1 |
0 |
PPL Mua 1,075.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1075.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua317.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán347.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,038.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,075.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1075.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua17.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán25.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,038.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
295.4 |
325 |
0 |
1,100.00 |
0 |
0% |
20 |
37.5 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua295.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán325
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua20
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán37.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
274.2 |
305 |
0 |
1,125.00 |
0 |
0% |
22.5 |
40 |
0 |
PPL Mua 1,125.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1125.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua274.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán305
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,125.00
Xuất: 16/10/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261016|1125.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua22.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán40
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,088.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,088.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|