| 0 |
0% |
10 |
11.2 |
0 |
25.00 |
0 |
0% |
0 |
0.25 |
0 |
PPL Mua 25.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|25.00C
Delta0.9739
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7717
Giá mua10
Gamma0.0088
Theo Lý Thuyết10.6
Giá bán11.2
Theta-0.0088
Giá Trị Nội Tại10.6
Khối lượng0
Vega0.0051
Trị Giá Thời Gian-10.6
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho0.009
Delta / Theta-110.9091
PPL Bán 25.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|25.00P
Delta-0.0383
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8616
Giá mua0
Gamma0.0111
Theo Lý Thuyết0.13
Giá bán0.25
Theta-0.0142
Giá Trị Nội Tại-10.6
Khối lượng0
Vega0.0073
Trị Giá Thời Gian10.6
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho-0.0008
Delta / Theta2.7027
|
| 0 |
0% |
8.9 |
10.2 |
0 |
26.00 |
0 |
0% |
0 |
0.3 |
0 |
PPL Mua 26.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|26.00C
Delta0.9895
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5641
Giá mua8.9
Gamma0.0053
Theo Lý Thuyết9.55
Giá bán10.2
Theta-0.0028
Giá Trị Nội Tại9.6
Khối lượng0
Vega0.0022
Trị Giá Thời Gian-9.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0078
Delta / Theta-354.1639
PPL Bán 26.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|26.00P
Delta-0.0474
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8113
Giá mua0
Gamma0.0139
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.3
Theta-0.0158
Giá Trị Nội Tại-9.6
Khối lượng0
Vega0.0086
Trị Giá Thời Gian9.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.001
Delta / Theta2.9904
|
| 0 |
0% |
8 |
9.2 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
0.3 |
0 |
PPL Mua 27.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|27.00C
Delta0.9689
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6211
Giá mua8
Gamma0.0126
Theo Lý Thuyết8.6
Giá bán9.2
Theta-0.0083
Giá Trị Nội Tại8.6
Khối lượng0
Vega0.0059
Trị Giá Thời Gian-8.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0107
Delta / Theta-117.122
PPL Bán 27.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|27.00P
Delta-0.0522
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7305
Giá mua0
Gamma0.0167
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.3
Theta-0.0154
Giá Trị Nội Tại-8.6
Khối lượng0
Vega0.0093
Trị Giá Thời Gian8.6
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho-0.0011
Delta / Theta3.3875
|
|
35.6 |
Giá @ 29/10/2026 17:24 GMT |
| 0.5 |
42.86% |
0.45 |
0.55 |
3 |
36.00 |
0.95 |
0% |
0.75 |
1.05 |
1 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0.5
T.đổi: 42.86%
Ký hiệuPPL|20261120|36.00C
Delta0.4081
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2007
Giá mua0.45
Gamma0.2215
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán0.55
Theta-0.0157
Giá Trị Nội Tại-0.4
Khối lượng3
Vega0.0338
Trị Giá Thời Gian0.9
Hợp Đồng Ngỏ129
Rho0.0084
Delta / Theta-26.0514
PPL Bán 36.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0.95
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|36.00P
Delta-0.6
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1859
Giá mua0.75
Gamma0.2386
Theo Lý Thuyết0.9
Giá bán1.05
Theta-0.0138
Giá Trị Nội Tại0.4
Khối lượng1
Vega0.0336
Trị Giá Thời Gian0.55
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0112
Delta / Theta43.5702
|
| 0.15 |
0% |
0.15 |
0.2 |
15 |
37.00 |
0 |
0% |
1.35 |
2.05 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0.15
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|37.00C
Delta0.1974
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1866
Giá mua0.15
Gamma0.1705
Theo Lý Thuyết0.18
Giá bán0.2
Theta-0.0104
Giá Trị Nội Tại-1.4
Khối lượng15
Vega0.0242
Trị Giá Thời Gian1.55
Hợp Đồng Ngỏ971
Rho0.0041
Delta / Theta-19.0003
PPL Bán 37.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|37.00P
Delta-0.7669
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2162
Giá mua1.35
Gamma0.1626
Theo Lý Thuyết1.7
Giá bán2.05
Theta-0.0125
Giá Trị Nội Tại1.4
Khối lượng0
Vega0.0266
Trị Giá Thời Gian-1.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0135
Delta / Theta61.3207
|
| 0.03 |
0% |
0 |
0.2 |
0 |
38.00 |
0 |
0% |
2 |
3.1 |
0 |
PPL Mua 38.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0.03
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|38.00C
Delta0.1111
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2178
Giá mua0
Gamma0.0996
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.2
Theta-0.0082
Giá Trị Nội Tại-2.4
Khối lượng0
Vega0.0165
Trị Giá Thời Gian2.43
Hợp Đồng Ngỏ23
Rho0.0023
Delta / Theta-13.4806
PPL Bán 38.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20261120|38.00P
Delta-0.8903
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2179
Giá mua2
Gamma0.0994
Theo Lý Thuyết2.55
Giá bán3.1
Theta-0.0074
Giá Trị Nội Tại2.4
Khối lượng0
Vega0.0162
Trị Giá Thời Gian-2.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0135
Delta / Theta119.5199
|
| 0 |
0% |
192.6 |
215 |
0 |
1,240.00 |
0 |
0% |
45.1 |
60 |
0 |
PPL Mua 1,240.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1240.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua192.6
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán215
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,203.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,203.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,240.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1240.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua45.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán60
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,203.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,203.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
171.3 |
195 |
0 |
1,270.00 |
0 |
0% |
52.3 |
67.5 |
0 |
PPL Mua 1,270.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1270.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua171.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán195
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,233.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,233.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,270.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1270.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua52.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán67.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,233.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,233.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
164 |
187.5 |
0 |
1,280.00 |
0 |
0% |
54.9 |
70 |
0 |
PPL Mua 1,280.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1280.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua164
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán187.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,243.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,243.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,280.00
Xuất: 20/11/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20261120|1280.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua54.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán70
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,243.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,243.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|