| 0 |
0% |
6.8 |
7.9 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00C
Delta0.9906
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5425
Giá mua6.8
Gamma0.0067
Theo Lý Thuyết7.47
Giá bán7.9
Theta-0.0033
Giá Trị Nội Tại7.46
Khối lượng0
Vega0.0016
Trị Giá Thời Gian-7.46
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.005
Delta / Theta-303.6695
PPL Bán 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|28.00P
Delta-0.0276
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6757
Giá mua0
Gamma0.014
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.011
Giá Trị Nội Tại-7.46
Khối lượng0
Vega0.0042
Trị Giá Thời Gian7.46
Hợp Đồng Ngỏ15
Rho-0.0003
Delta / Theta2.503
|
| 0 |
0% |
5.8 |
6.8 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00C
Delta0.9896
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4674
Giá mua5.8
Gamma0.0085
Theo Lý Thuyết6.47
Giá bán6.8
Theta-0.0031
Giá Trị Nội Tại6.46
Khối lượng0
Vega0.0018
Trị Giá Thời Gian-6.46
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0055
Delta / Theta-319.3346
PPL Bán 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|29.00P
Delta-0.0312
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5901
Giá mua0
Gamma0.0178
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0107
Giá Trị Nội Tại-6.46
Khối lượng0
Vega0.0047
Trị Giá Thời Gian6.46
Hợp Đồng Ngỏ13
Rho-0.0004
Delta / Theta2.9276
|
| 0 |
0% |
4.8 |
5.8 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
PPL Mua 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00C
Delta0.9884
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3941
Giá mua4.8
Gamma0.0111
Theo Lý Thuyết5.47
Giá bán5.8
Theta-0.0029
Giá Trị Nội Tại5.46
Khối lượng0
Vega0.0019
Trị Giá Thời Gian-5.46
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0064
Delta / Theta-337.7857
PPL Bán 30.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|30.00P
Delta-0.0359
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.506
Giá mua0
Gamma0.0233
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0103
Giá Trị Nội Tại-5.46
Khối lượng0
Vega0.0053
Trị Giá Thời Gian5.46
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho-0.0004
Delta / Theta3.4999
|
|
35.46 |
Giá @ 08/08/2026 20:50 GMT |
| 0.27 |
17.39% |
0.2 |
0.4 |
15 |
36.00 |
0.78 |
0% |
0.65 |
1 |
62 |
PPL Mua 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 17.39%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00C
Delta0.3487
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1951
Giá mua0.2
Gamma0.2832
Theo Lý Thuyết0.3
Giá bán0.4
Theta-0.0187
Giá Trị Nội Tại-0.54
Khối lượng15
Vega0.0247
Trị Giá Thời Gian0.81
Hợp Đồng Ngỏ268
Rho0.0043
Delta / Theta-18.6611
PPL Bán 36.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.78
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|36.00P
Delta-0.6539
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1914
Giá mua0.65
Gamma0.2903
Theo Lý Thuyết0.82
Giá bán1
Theta-0.0178
Giá Trị Nội Tại0.54
Khối lượng62
Vega0.0246
Trị Giá Thời Gian0.24
Hợp Đồng Ngỏ330
Rho-0.0072
Delta / Theta36.6881
|
| 0.1 |
0% |
0.05 |
0.15 |
17 |
37.00 |
0 |
0% |
1.4 |
2.1 |
0 |
PPL Mua 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00C
Delta0.1433
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2069
Giá mua0.05
Gamma0.1632
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.15
Theta-0.0121
Giá Trị Nội Tại-1.54
Khối lượng17
Vega0.0151
Trị Giá Thời Gian1.64
Hợp Đồng Ngỏ9,123
Rho0.0018
Delta / Theta-11.8484
PPL Bán 37.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|37.00P
Delta-0.7866
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2735
Giá mua1.4
Gamma0.159
Theo Lý Thuyết1.75
Giá bán2.1
Theta-0.02
Giá Trị Nội Tại1.54
Khối lượng0
Vega0.0194
Trị Giá Thời Gian-1.54
Hợp Đồng Ngỏ232
Rho-0.0084
Delta / Theta39.3092
|
| 0.05 |
0% |
0 |
0.1 |
10 |
38.00 |
0 |
0% |
2.3 |
3.3 |
0 |
PPL Mua 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00C
Delta0.0703
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2444
Giá mua0
Gamma0.0823
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0085
Giá Trị Nội Tại-2.54
Khối lượng10
Vega0.009
Trị Giá Thời Gian2.59
Hợp Đồng Ngỏ2,841
Rho0.0009
Delta / Theta-8.2697
PPL Bán 38.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuPPL|20260821|38.00P
Delta-0.8107
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3981
Giá mua2.3
Gamma0.1016
Theo Lý Thuyết2.8
Giá bán3.3
Theta-0.0272
Giá Trị Nội Tại2.54
Khối lượng0
Vega0.0181
Trị Giá Thời Gian-2.54
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0088
Delta / Theta29.8423
|
| 0 |
0% |
334.1 |
365 |
0 |
1,050.00 |
16.1 |
0% |
12.3 |
16.1 |
0 |
PPL Mua 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua334.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán365
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,013.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,050.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 16.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1050.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua12.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán16.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,013.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-997
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
311.5 |
340 |
0 |
1,075.00 |
20.4 |
0% |
14 |
23.7 |
0 |
PPL Mua 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua311.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán340
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,038.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,075.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 20.4
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1075.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua14
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán23.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,038.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,017.7
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
289.2 |
320 |
0 |
1,100.00 |
0 |
0% |
11.7 |
19.2 |
0 |
PPL Mua 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua289.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán320
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
PPL Bán 1,100.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMXEF|20260821|1100.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua11.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán19.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1,063.1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1,063.1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|