| Cuối Kỳ: | 2020 31/10 | 2021 31/10 | 2022 31/10 | 2023 31/10 | 2024 31/10 | 2025 31/10 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 442 | 665 | 829 | 1,071 | 1,389 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +68.7% | +50.45% | +24.66% | +29.19% | +29.69% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 141 | 189 | 218 | 273 | 346 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 301 | 476 | 611 | 798 | 1,043 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +70.06% | +58.14% | +28.36% | +30.61% | +30.7% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 68.1% | 71.58% | 73.7% | 74.51% | 75.09% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 482 | 496 | 573 | 724 | 869 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -181 | -20 | 38 | 74 | 174 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +5.73% | +88.95% | +290% | +94.74% | +135.14% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -40.95% | -3.01% | 4.58% | 6.91% | 12.53% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -1 | -1 | -1 | -2 | -1 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | 0% | 0% | -100% | +50% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -1 | -1 | -1 | -2 | -2 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -7 | -5 | -2 | -2 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -182 | -28 | 32 | 70 | 171 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -2 | - | - | - | -26 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -184 | -28 | 32 | 70 | 145 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +5.64% | +84.78% | +214.29% | +118.75% | +107.14% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -41.63% | -4.21% | 3.86% | 6.54% | 10.44% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | -35 | 6 | -13 | 7 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -184 | 7 | 26 | 83 | 138 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -184 | 7 | 26 | 83 | 138 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +5.64% | +103.8% | +271.43% | +219.23% | +66.27% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -41.63% | 1.05% | 3.14% | 7.75% | 9.94% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -184 | 7 | 26 | 83 | 138 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -55.63 | 1.98 | 6.74 | 21.16 | 35.06 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +12.01% | +103.57% | +239.8% | +213.87% | +65.67% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -55.63 | 1.98 | 6.63 | 20.87 | 34.1 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +12.01% | +103.57% | +234.15% | +214.78% | +63.39% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 3.31 | 3.53 | 3.86 | 3.92 | 3.94 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 3.31 | 3.53 | 3.92 | 3.98 | 4.05 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -17 | 41 | 82 | 190 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +341.18% | +100% | +131.71% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -2.56% | 4.95% | 7.66% | 13.68% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -181 | -20 | 38 | 74 | 174 | |||||||||