| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 222.56 | 324.52 | 508.69 | 647.04 | 809.84 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +101.16% | +45.82% | +56.75% | +27.2% | +25.16% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 69.37 | 106.47 | 150.46 | 178.72 | 221.14 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 153.18 | 218.05 | 358.23 | 468.32 | 588.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +96.82% | +42.35% | +64.29% | +30.73% | +25.71% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 68.83% | 67.19% | 70.42% | 72.38% | 72.69% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 133.67 | 177.79 | 283.91 | 352.72 | 469.94 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 19.51 | 40.27 | 74.32 | 115.6 | 118.77 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +17.13% | +106.36% | +84.57% | +55.55% | +2.74% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 8.77% | 12.41% | 14.61% | 17.87% | 14.67% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.88 | 0.1 | 5.36 | 11.08 | 17.26 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +29.84% | +111.06% | +5,427.84% | +106.6% | +55.77% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.88 | - | - | - | -1.91 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.1 | 5.36 | 11.08 | 19.17 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | 1.15 | -1.63 | -0.08 | -2.48 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 18.64 | 41.51 | 78.05 | 126.6 | 133.55 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -12.6 | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 18.64 | 28.91 | 78.6 | 127.91 | 135.71 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +20.94% | +55.15% | +171.86% | +62.73% | +6.1% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 8.37% | 8.91% | 15.45% | 19.77% | 16.76% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 4.72 | 7.18 | 20.07 | 26.42 | 24.96 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 13.92 | 21.73 | 58.53 | 101.49 | 110.75 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 13.92 | 21.73 | 58.53 | 101.49 | 110.75 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +18.84% | +56.09% | +169.39% | +73.39% | +9.12% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 6.25% | 6.7% | 11.51% | 15.69% | 13.67% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 13.92 | 21.73 | 58.53 | 101.49 | 110.75 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.26 | 0.41 | 1.06 | 1.77 | 1.95 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -41.05% | +54.23% | +160.07% | +66.96% | +9.95% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.26 | 0.39 | 1 | 1.64 | 1.8 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -41.92% | +48.11% | +158.63% | +64.75% | +9.35% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 52.68 | 53.31 | 55.22 | 57.35 | 56.92 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 53.47 | 56.35 | 58.7 | 61.77 | 61.64 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 23.52 | 44.67 | 82.92 | 125.43 | 129.46 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +12.43% | +89.95% | +85.62% | +51.26% | +3.21% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 10.57% | 13.77% | 16.3% | 19.38% | 15.99% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 19.51 | 40.27 | 74.32 | 115.6 | 118.77 | |||||||||