| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 46.09 | 123.98 | 438.46 | 1,505.53 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +169.01% | +253.65% | +243.37% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 78.39 | 91.91 | 168.56 | 635.32 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | -32.3 | 32.07 | 269.9 | 870.2 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +199.29% | +741.63% | +222.42% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | -70.08% | 25.87% | 61.56% | 57.8% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,804.18 | 1,704.52 | 1,879.43 | 1,927.74 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -1,836.47 | -1,672.45 | -1,609.54 | -1,057.54 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +8.93% | +3.76% | +34.3% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -3,984.69% | -1,348.95% | -367.09% | -70.24% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 26.72 | 14.96 | -19.74 | 11.68 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -44% | -231.96% | +159.14% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -2.18 | -10.49 | -31 | -54.32 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 28.9 | 25.46 | 11.25 | 66 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -6.21 | -2.53 | -1.94 | 11.72 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -1,815.97 | -1,660.02 | -1,631.22 | -1,034.15 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | -0.01 | -0.62 | -0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -38.69 | -24.54 | 12.67 | 25.58 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -1,839.38 | -1,673.55 | -1,618.6 | -1,007.52 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +9.02% | +3.28% | +37.75% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -3,990.99% | -1,349.84% | -369.16% | -66.92% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.17 | -0.24 | -0.31 | -6.73 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -1,839.55 | -1,673.31 | -1,618.29 | -1,000.79 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -1,839.55 | -1,673.31 | -1,618.29 | -1,000.79 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +9.04% | +3.29% | +38.16% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -3,991.36% | -1,349.64% | -369.08% | -66.47% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -1,839.55 | -1,673.31 | -1,618.29 | -1,000.79 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -4.99 | -2.47 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | +50.5% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -4.99 | -2.47 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | +50.5% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | - | 324.31 | 405.18 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | - | 324.31 | 405.18 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -1,677.82 | -1,503.76 | -1,472.71 | -975.52 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +10.37% | +2.06% | +33.76% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -3,640.45% | -1,212.88% | -335.88% | -64.8% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -1,836.47 | -1,672.45 | -1,609.54 | -1,057.54 | |||||||||||||||||||||||||