| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 12,116.76 | 14,134.54 | 14,186.63 | 14,909.19 | 19,168.62 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +12.92% | +16.65% | +0.37% | +5.09% | +28.57% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 4,901.85 | 5,801.52 | 5,779.34 | 6,334.8 | 8,304.57 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 7,214.91 | 8,333.02 | 8,407.29 | 8,574.39 | 10,864.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +42.12% | +15.5% | +0.89% | +1.99% | +26.7% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 59.54% | 58.96% | 59.26% | 57.51% | 56.68% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 5,453.79 | 7,197.84 | 8,400.09 | 9,218.2 | 9,920.7 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 1,761.12 | 1,135.17 | 7.2 | -643.81 | 943.35 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +210.05% | -35.54% | -99.37% | -9,041.73% | +246.53% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 14.53% | 8.03% | 0.05% | -4.32% | 4.92% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -126.95 | -147.03 | 744.12 | 818.44 | 304.68 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +16.1% | -15.82% | +606.09% | +9.99% | -62.77% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -138.86 | -348.32 | -197.51 | -220.09 | -294.14 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 11.91 | 201.29 | 941.63 | 1,038.53 | 598.81 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 736.31 | -186.88 | -2,613.46 | 1,090.46 | -764.53 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2,370.49 | 801.26 | -1,862.14 | 1,265.09 | 483.49 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -3.49 | -2.01 | -6.75 | -18.63 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2,388.37 | 799.43 | -1,868.9 | 1,287.97 | 559.98 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +12,601.81% | -66.53% | -333.78% | +168.92% | -56.52% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 19.71% | 5.66% | -13.17% | 8.64% | 2.92% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 154.49 | 80.44 | -500.32 | -792.09 | -108.93 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 2,233.89 | 718.99 | -1,368.58 | 2,080.06 | 668.92 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | 8.53 | - | - | - | -3.84 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 2,242.42 | 718.99 | -1,368.58 | 2,080.06 | 665.08 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +862.04% | -67.94% | -290.35% | +251.99% | -68.03% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 18.51% | 5.09% | -9.65% | 13.95% | 3.47% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2,242.42 | 718.99 | -1,368.58 | 2,080.06 | 665.08 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 314.73 | 88.32 | -127.91 | 177 | 56.3 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +912.65% | -71.94% | -244.82% | +238.38% | -68.19% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 282.87 | 88 | -128 | 134 | 56.3 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +810.12% | -68.89% | -245.45% | +204.69% | -57.98% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 7.12 | 8.14 | 10.7 | 11.75 | 11.81 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 7.73 | 8.14 | 10.7 | 15.52 | 11.81 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 2,194.59 | 1,659.44 | 537.43 | -41.65 | 1,709.3 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +72.6% | -24.38% | -67.61% | -107.75% | +4,204.34% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 18.11% | 11.74% | 3.79% | -0.28% | 8.92% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 1,761.12 | 1,135.17 | 7.2 | -643.81 | 943.35 | |||||||||