| Cuối Kỳ: | 2014 31/12 | 2015 31/12 | |
|---|---|---|---|
Tổng Thu Nhập Từ Lãi Suất | 8.75 | 8.7 | |
Tổng Tăng Trưởng Thu Nhập Từ Lãi Suất | - | -0.57% | |
Tổng Chi Phí Lãi Vay | 1 | 0.92 | |
Tổng Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay | - | -8.25% | |
Thu Nhập Lãi Ròng | 7.75 | 7.78 | |
Tăng Trưởng Thu Nhập Lãi Ròng | - | +0.42% | |
Dự Phòng Rủi Ro Cho Vay | - | -0.25 | |
Tăng Trưởng Dự Phòng Rủi Ro Cho Vay | - | - | |
Thu Nhập Lãi Ròng Sau Dự Phòng Rủi Ro | - | 8.03 | |
Lãi Vay Ròng Bao Gồm Tăng Trưởng Sau Dự Phòng Rủi Ro Cho Vay | - | - | |
Tổng Thu Nhập Không Chịu Lãi | 1.3 | 1.26 | |
Tổng Chi Phí Không Chịu Lãi | 6.42 | 6.87 | |
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 2.63 | 2.42 | |
EBT Loại Trừ Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -8.17% | |
EBT Loại Trừ % Biên Các Khoản Mục Không Định Kỳ | 29.08 | 26.03 | |
Chi Phí Bất Thường | 0 | 0 | |
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2.63 | 2.42 | |
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -8.17% | |
Biên EBT | 29.08 | 26.03 | |
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.92 | 0.86 | |
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 1.71 | 1.56 | |
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |
Lợi Nhuận Ròng | 1.71 | 1.56 | |
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -8.84% | |
% Biên Thu Nhập Ròng | 18.87% | 16.77% | |
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 1.71 | 1.56 | |
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 3.73 | 3.4 | |
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -8.8% | |
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 3.73 | 3.4 | |
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -8.8% | |
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.46 | 0.46 | |
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.46 | 0.46 | |
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |