| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 25,129.58 | 41,833.49 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | -10.03% | +66.47% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 15,784 | 25,557.11 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 9,345.57 | 16,276.38 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | -12.37% | +74.16% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 37.19% | 38.91% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 8,950.31 | 11,708.76 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 395.27 | 4,567.61 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | -75.53% | +1,055.58% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 1.57% | 10.92% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 730.25 | 84 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | -41.74% | -88.5% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -60.79 | -334.74 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 791.04 | 418.74 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 3,016.98 | -695.61 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 4,142.49 | 3,956.01 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | 49.82 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 4,091.22 | 4,501.92 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +36.32% | +10.04% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 16.28% | 10.76% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -907.67 | 13.15 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 4,998.89 | 4,488.77 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 4,998.89 | 4,488.77 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +57.69% | -10.2% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 19.89% | 10.73% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 4,998.89 | 4,488.77 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 19,996.05 | 17,955.06 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +57.69% | -10.21% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 19,996.05 | 17,955.06 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +57.69% | -10.21% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.25 | 0.25 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.25 | 0.25 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 1,447.93 | 7,126.29 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -44.61% | +392.17% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 5.76% | 17.03% | |||||||||||||||||
EBIT | 395.27 | 4,567.61 | |||||||||||||||||