| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 9.52 | 60.13 | 147.81 | 176.76 | 236.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +71.62% | +531.61% | +145.82% | +19.59% | +33.58% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 4.82 | 16.76 | 36.97 | 41.44 | 70.2 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 4.7 | 43.37 | 110.84 | 135.32 | 165.92 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +25.29% | +822.35% | +155.57% | +22.09% | +22.61% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 49.39% | 72.13% | 74.99% | 76.55% | 70.27% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 4.8 | 38.12 | 82.07 | 102.85 | 131.59 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.1 | 5.25 | 28.77 | 32.47 | 34.33 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -2,077.4% | +5,621.05% | +448.43% | +12.87% | +5.75% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -1% | 8.72% | 19.46% | 18.37% | 14.54% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.06 | 0.05 | 0.08 | -1.68 | 1.04 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | +173.77% | +75.56% | -2,222.78% | +162.19% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.06 | -0.02 | -0.32 | -2.8 | -2.13 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.07 | 0.4 | 1.12 | 3.17 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -0.01 | -1.26 | -1.01 | -0.23 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.16 | 5.28 | 27.59 | 29.78 | 35.15 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.02 | 0.04 | 0.07 | -0.61 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.13 | 5.32 | 27.66 | 29.29 | 35.25 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,268.46% | +4,069.4% | +420% | +5.89% | +20.35% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1.41% | 8.85% | 18.71% | 16.57% | 14.93% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.01 | 1.43 | 6.96 | 7.77 | 9.19 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.14 | 3.89 | 20.7 | 21.52 | 26.06 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.14 | 3.89 | 20.7 | 21.52 | 26.06 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -1,345.66% | +2,897.84% | +432.22% | +3.96% | +21.11% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -1.46% | 6.47% | 14% | 12.17% | 11.04% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.14 | 3.89 | 20.7 | 21.52 | 26.06 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.05 | 1.28 | 6.78 | 4.3 | 2.9 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +2,648.54% | +429.98% | -36.48% | -32.73% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.05 | 1.28 | 6.77 | 4.3 | 2.9 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +2,648.54% | +429.38% | -36.41% | -32.73% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 2.77 | 3.04 | 3.05 | 5 | 9 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 2.77 | 3.04 | 3.05 | 5 | 9 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -0.05 | 5.56 | 29.8 | 34.27 | 36.45 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -454,445.45% | +11,226% | +435.68% | +14.99% | +6.36% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -0.53% | 9.25% | 20.16% | 19.39% | 15.44% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.1 | 5.25 | 28.77 | 32.47 | 34.33 | |||||||||