| Cuối Kỳ: | 2020 30/06 | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 6.3 | 9.62 | 6.14 | 2.9 | 3.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -3.27% | +52.73% | -36.17% | -52.72% | +23.88% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 5.11 | 8.17 | 4.86 | 2.09 | 3.23 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 1.19 | 1.45 | 1.28 | 0.82 | 0.37 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +52.13% | +22.09% | -11.72% | -36.02% | -55.33% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 18.83% | 15.05% | 20.82% | 28.17% | 10.16% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.91 | 1.67 | 1.38 | 1.86 | 12.39 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 0.27 | -0.22 | -0.1 | -1.04 | -12.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +223.62% | -182.05% | +56.07% | -952.69% | -1,058.58% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 4.34% | -2.33% | -1.61% | -35.75% | -334.33% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.01 | -0.02 | -0.01 | 0.05 | 0.57 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -1,330.67% | -43.73% | +24.13% | +537.88% | +992.72% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.01 | -0.02 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0 | 0 | 0 | 0.06 | 0.58 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.09 | 0.19 | 0.18 | 0.14 | 0.11 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.36 | -0.06 | 0.07 | -0.85 | -11.34 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.1 | 0.04 | 0.02 | - | -0.5 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.45 | -0.01 | 0.09 | -0.85 | -21.25 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +329.52% | -102.65% | +885.42% | -995.6% | -2,406.96% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 7.22% | -0.13% | 1.54% | -29.2% | -590.83% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.03 | 0.05 | 0.06 | 0.01 | -0.04 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 0.43 | -0.07 | 0.04 | -0.85 | -21.21 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 0.43 | -0.07 | 0.04 | -0.85 | -21.21 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +321.91% | -115.5% | +158.68% | -2,310.37% | -2,381.44% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 6.75% | -0.69% | 0.63% | -29.45% | -589.85% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.43 | -0.07 | 0.04 | -0.85 | -21.21 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.04 | -0.01 | 0 | -0.08 | -1.41 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -115.5% | +158.67% | -2,228.9% | -1,732.27% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.04 | -0.01 | 0 | -0.08 | -1.41 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -115.5% | +158.67% | -2,228.9% | -1,732.27% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 10.71 | 10.71 | 10.71 | 11.13 | 15.07 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 10.71 | 10.71 | 10.71 | 11.13 | 15.07 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | 0.02 | 0.01 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | -24.79% | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 0.33 | -0.2 | -0.09 | -1.03 | -11.94 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +307.2% | -161.71% | +56.09% | -1,056.52% | -1,062.43% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 5.2% | -2.1% | -1.45% | -35.38% | -332.02% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 0.27 | -0.22 | -0.1 | -1.04 | -12.02 | |||||||||