| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 31.697,41 | 29.750,85 | 34.356,67 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -6,14% | +15,48% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 16.280,82 | 16.389,39 | 21.269,45 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 15.416,59 | 13.361,46 | 13.087,21 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -13,33% | -2,05% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 48,64% | 44,91% | 38,09% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 13.887,94 | 15.596,53 | 16.418,45 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1.528,65 | -2.235,07 | -3.331,24 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -246,21% | -49,04% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 4,82% | -7,51% | -9,7% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 235,12 | -1.355,41 | -2.279,28 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -676,48% | -68,16% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -523,94 | -2.113,64 | -2.603,59 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 759,06 | 758,23 | 324,31 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 808,35 | 3.008,51 | -8.616,22 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 2.572,12 | -581,97 | -14.226,74 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | -6,29 | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2.623,71 | -360,85 | -13.866,64 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -113,75% | -3.742,74% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 8,28% | -1,21% | -40,36% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -189,29 | -672,98 | -1.120,44 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2.812,99 | 312,13 | -12.746,2 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | 12,03 | 253,97 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 2.812,99 | 324,16 | -12.492,23 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -88,48% | -3.953,67% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 8,87% | 1,09% | -36,36% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 2.812,99 | 324,16 | -12.492,23 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 230,74 | 26,52 | -1.016,99 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -88,51% | -3.935,34% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 230,74 | -58,13 | -1.016,99 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -125,19% | -1.649,65% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 12,19 | 12,23 | 12,28 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 12,19 | 13,09 | 12,28 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 3.065,92 | -47,51 | -1.067,71 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -101,55% | -2.147,42% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 9,67% | -0,16% | -3,11% | |||||||||||||||||||||
EBIT | 1.528,65 | -2.235,07 | -3.331,24 | |||||||||||||||||||||