| Cuối Kỳ: | 2009 31/12 | 2010 31/12 | 2011 31/12 | 2012 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.25 | 1.4 | 0.84 | 4.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +12.08% | -39.99% | +380.03% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0.68 | 0.72 | 0.43 | 2.82 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.56 | 0.67 | 0.41 | 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +20.11% | -39.83% | +196.64% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 45.07% | 48.3% | 48.43% | 29.93% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.39 | 0.45 | 0.33 | 0.34 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +32.02% | -64.59% | +991.74% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 13.61% | 16.03% | 9.46% | 21.52% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +32.02% | -64.59% | +991.74% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 13.61% | 16.03% | 9.46% | 21.52% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +32.02% | -64.59% | +991.74% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 13.61% | 16.03% | 9.46% | 21.52% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.02 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -79.95% | -73.68% | +231.12% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.02 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -79.95% | -73.68% | +231.12% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 8.36 | 55.07 | 74.08 | 244.28 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 8.36 | 55.07 | 74.08 | 244.28 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 0.17 | 0.23 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +31.2% | -62.73% | +927.92% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.9% | 16.28% | 10.11% | 21.64% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 0.17 | 0.22 | 0.08 | 0.87 | |||||||||||||||||||||||||