| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | 2,259.29 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 90.78 | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 218.05 | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 70.61% | - | - | 68.86% | 69.54% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | 811.18 | - | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | -2.92 | - | 282.82 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -4.31% | - | 18.2% | 17.8% | 22.43% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -65.08 | -159.81 | -288.07 | - | -342.4 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -160.84% | -145.56% | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -167.75 | -309.54 | -441.74 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | 21.47 | - | 89.52 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | 2.28 | - | -3.85 | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -82.23 | - | -88.27 | -106.93 | - | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | 0.27 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | 0.08 | 1.81 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -160.45 | - | 27.09 | 157.13 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | +480.08% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | 6.95% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | -32.15 | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -75.12 | -128.3 | - | 17.82 | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | -0.29 | -0.38 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | - | -128.3 | 4.33 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | +103.37% | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -24.33% | - | - | - | 3.9% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -128.3 | - | 17.54 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.67 | - | - | - | 1.11 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.67 | - | 0.08 | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | 64.94 | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 45.06 | - | - | 64.94 | 79.24 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 19.53 | 244.38 | 349.19 | 585.46 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | +42.89% | +67.66% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -1.65% | 2.79% | 22.61% | - | 25.91% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -13.31 | -2.92 | 196.71 | 282.82 | 506.86 | |||||||||