| Cuối Kỳ: | 2007 31/12 | 2008 31/12 | 2010 31/12 | 2011 31/12 | 2012 31/12 | 2013 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 13,132.45 | 11,614.39 | 13,341.55 | 12,786.76 | 18,865.68 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +45.51% | -11.56% | +14.87% | -4.16% | +47.54% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 8,543.29 | 7,897.74 | 8,948.28 | 7,219.33 | 14,211.91 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 4,589.16 | 3,716.66 | 4,393.27 | 5,567.43 | 4,653.77 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +44.11% | -19.01% | +18.2% | +26.73% | -16.41% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 34.95% | 32% | 32.93% | 43.54% | 24.67% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 3,931.07 | 3,485.52 | 3,861.18 | 5,596.6 | 5,436.41 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 658.1 | 231.14 | 532.09 | -29.17 | -782.65 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +25.15% | -64.88% | +130.2% | -105.48% | -2,582.68% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 5.01% | 1.99% | 3.99% | -0.23% | -4.15% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 126.14 | 68.24 | 107.72 | 80.28 | 42.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +1,245.01% | -45.9% | +57.87% | -25.48% | -47.6% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -19.81 | -13.73 | -2.26 | -2.75 | -4.8 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 145.95 | 81.97 | 109.99 | 83.03 | 46.87 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -32.34 | -27.75 | 26.46 | 95.69 | 149.52 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 751.89 | 271.63 | 666.27 | 146.79 | -591.06 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | -0.01 | - | -1.3 | 0.12 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | -10 | - | -189.5 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 697.03 | 271.62 | 656.27 | 145.49 | -780.44 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +14.37% | -61.03% | +141.61% | -77.83% | -636.44% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 5.31% | 2.34% | 4.92% | 1.14% | -4.14% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 95.34 | - | - | - | 154.92 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 601.68 | 271.62 | 656.27 | 145.49 | -935.36 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 601.68 | 271.62 | 656.27 | 145.49 | -935.36 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +29.12% | -54.86% | +141.61% | -77.83% | -742.92% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 4.58% | 2.34% | 4.92% | 1.14% | -4.96% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 601.68 | 271.62 | 656.27 | 145.49 | -935.36 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 150 | 68 | 163 | 36 | -233 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -47.55% | -54.67% | +139.71% | -77.91% | -747.22% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 150 | 68 | 163 | 36 | -233 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -47.55% | -54.67% | +139.71% | -77.91% | -747.22% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 4.01 | 3.99 | 4.03 | 4.04 | 4.01 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 4.01 | 3.99 | 4.03 | 4.04 | 4.01 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 820.41 | 382.97 | 669.28 | 174.34 | -529.94 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +39.37% | -53.32% | +74.76% | -73.95% | -403.97% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 6.25% | 3.3% | 5.02% | 1.36% | -2.81% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 658.1 | 231.14 | 532.09 | -29.17 | -782.65 | |||||||||