| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Tổng Chi Phí Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
| |||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -6,424.34% | -28.95% | -7.68% | -16.65% | -2.33% | |||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
| |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Khoản Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -6.24 | -3.27 | -6.82 | -15.81 | -10.84 | |||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +79.22% | +47.63% | -108.85% | -131.87% | +31.45% | |||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | 0.01 | 0.12 | 0.03 | 0.05 | |||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -6.24 | -10.35 | -8.13 | -15.85 | -10.89 | |||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -6.24 | -10.35 | -8.13 | -15.85 | -10.89 | |||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +79.22% | -66.02% | +21.45% | -94.9% | +31.27% | |||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -16,339.68% | -37.61% | -10.21% | -27.87% | -15.15% | |||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | 16.86 | - | 11.59 | - | |||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -6.24 | -20.14 | -6.94 | -27.44 | -10.89 | |||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | -4.38 | |||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | -4.38 | |||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | - | 2.49 | |||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | - | - | 2.49 | |||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||||
EBITDA | aa.aa | -1.02 | -5.18 | -2.03 | -7.96 | -0.82 | |||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +96.39% | -407.11% | +60.84% | -292.11% | +89.7% | |||||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -2,679% | -18.84% | -2.55% | -14% | -1.14% | |||||||||||
EBIT | aa.aa | -2.45 | -7.97 | -6.12 | -9.47 | -1.67 | |||||||||||