| Cuối Kỳ: | 2024 31/08 | 2025 31/08 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 4,440 | 4,588 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +3.33% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 2,664 | 2,908 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,776 | 1,680 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -5.41% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 40% | 36.62% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,927 | 2,063 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -151 | -383 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -153.64% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -3.4% | -8.35% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -2 | -6 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -200% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -2 | -7 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 1 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -6 | 2 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -159 | -387 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -19 | -2 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -178 | -389 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -118.54% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -4.01% | -8.48% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 39 | 4 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -217 | -393 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -217 | -393 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -81.11% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -4.89% | -8.57% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -217 | -393 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -113.01 | -200.46 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -77.39% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -113.01 | -200.46 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -77.39% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 1.92 | 1.96 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 1.92 | 1.96 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -148 | -323 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -118.24% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -3.33% | -7.04% | |||||||||||||||||
EBIT | -151 | -383 | |||||||||||||||||