| Cuối Kỳ: | 2007 31/03 | 2008 31/03 | 2009 31/03 | 2010 31/03 | 2011 31/03 | 2012 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0,03 | 0,03 | 0,02 | 0,02 | 0,15 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -0,15 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -2.356,5% | +3,48% | +32,68% | -28,53% | -506,31% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -0 | -0 | -0 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | -108,33% | 0% | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0 | -0 | -0 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | -0 | -0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -0,15 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -4,97 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -5,11 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -2.356,5% | +2,22% | +30,88% | -27,61% | -20.520,7% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -5,11 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -5,11 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -2.356,5% | +2,22% | +30,88% | -27,61% | -20.520,7% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -5,11 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0 | -0 | -0 | -0 | -0,02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +2,19% | +31,34% | -28,26% | -16.338,98% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0 | -0 | -0 | -0 | -0,02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +2,19% | +31,34% | -28,26% | -16.338,98% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 209,6 | 209,6 | 209,6 | 209,6 | 263,5 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 209,6 | 209,6 | 209,6 | 209,6 | 263,5 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0,03 | -0,03 | -0,02 | -0,02 | -0,15 | |||||||||