| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 13,047.66 | 21,975.55 | 23,280.56 | 25,479.48 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +68.43% | +5.94% | +9.45% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,905.32 | 273.61 | 125.74 | 204.64 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 11,142.34 | 21,701.94 | 23,154.82 | 25,274.84 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +94.77% | +6.69% | +9.16% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 85.4% | 98.75% | 99.46% | 99.2% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 29,670.87 | 46,186.31 | 41,198.45 | 38,794.55 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -18,528.53 | -24,484.36 | -18,043.63 | -13,519.71 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -32.14% | +26.31% | +25.07% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -142.01% | -111.42% | -77.51% | -53.06% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1,964.13 | -3,314.09 | -4,600.44 | -1,002.91 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -68.73% | -38.81% | +78.2% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -2,044.53 | -3,431.62 | -4,794.68 | -1,438.65 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 80.4 | 117.52 | 194.23 | 435.74 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1,740.96 | -8,775.62 | -26,739.41 | -543.7 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -22,233.62 | -36,574.08 | -49,383.47 | -15,066.32 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -5.5 | 3.02 | 30.66 | 53.03 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -19,740.79 | -36,571.07 | -49,308.85 | -12,448.72 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -85.26% | -34.83% | +74.75% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -151.3% | -166.42% | -211.8% | -48.86% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 5.64 | - | 29.75 | 74.21 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -19,746.43 | -36,571.07 | -49,338.6 | -12,522.93 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 659.59 | 2,010.1 | 464.02 | 18.26 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -19,086.84 | -34,560.97 | -48,874.58 | -12,504.66 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -81.07% | -41.42% | +74.41% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -146.29% | -157.27% | -209.94% | -49.08% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -19,086.84 | -34,560.97 | -48,874.58 | -12,504.66 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -33,153.39 | -9,597.2 | -9,652.82 | -1,433.52 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +71.05% | -0.58% | +85.15% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -33,153.39 | -9,597.2 | -9,653 | -1,434 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +71.05% | -0.58% | +85.14% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.58 | 3.6 | 5.06 | 8.72 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.58 | 3.6 | 5.06 | 8.72 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -16,735.41 | -21,572.32 | -14,032.2 | -8,724.72 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -28.9% | +34.95% | +37.82% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -128.26% | -98.17% | -60.27% | -34.24% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -18,528.53 | -24,484.36 | -18,043.63 | -13,519.71 | |||||||||||||||||||||||||