| Cuối Kỳ: | 2021 31/12 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | 0 | 0,01 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | +100% | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | 0 | 0,01 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | +100% | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | 100% | 100% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0,31 | 8,48 | 0,31 | 2,92 | 4,37 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0,31 | -8,48 | -0,31 | -2,92 | -4,37 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -19.356,95% | -2.642,78% | +96,37% | -849,12% | -49,72% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | -12.303,52% | -58.387,3% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -0 | - | -0 | -0 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | -221% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0 | - | -0 | -0 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0,02 | 0,01 | 0,01 | -0,17 | -0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,29 | -8,47 | -0,3 | -3,09 | -4,37 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,29 | -8,47 | -0,3 | -2,92 | -4,05 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -217,53% | -2.850,23% | +96,48% | -878,29% | -38,72% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | -11.928,08% | -58.345,6% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0,29 | -8,47 | -0,3 | -2,92 | -4,05 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | 0,02 | 0,05 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0,29 | -8,47 | -0,3 | -2,9 | -4 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -217,53% | -2.850,23% | +96,48% | -872,94% | -37,93% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | -11.928,08% | -58.026,42% | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,29 | -8,47 | -0,3 | -2,9 | -4 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -3,04 | -14,27 | -0,29 | -0,32 | -0,22 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -369,27% | +97,98% | -9,37% | +29,94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -3,04 | -14,27 | -0,29 | -0,32 | -0,22 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -369,27% | +97,98% | -9,37% | +29,94% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 0,09 | 0,59 | 1,03 | 9,21 | 18,12 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 0,09 | 0,59 | 1,03 | 9,21 | 18,12 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0,31 | -8,48 | -0,31 | -2,92 | -4,37 | |||||||||