XAU/ILS | Đồng Shekel Israel | ||
XAU/USD | Đô la Mỹ | ||
XAU/CAD | Đô la Canada | ||
XAU/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
XAU/CNY | Yuan Trung Quốc | ||
XAU/HKD | Đô la Hồng Kông | ||
XAU/SGD | Đô la Singapore | ||
XAU/AFN | Đồg Afghani Afghanistan | ||
XAU/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
XAU/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
XAU/INR | Rupee Ấn Độ | ||
XAU/MYR | Đồng Ringgit Malaysia | ||
XAU/EUR | Đồng Euro | ||
XAU/GBP | Đồng Bảng Anh | ||
XAU/CHF | Đồng Frăng Thụy Sỹ | ||
XAU/TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | ||
XAU/PLN | Zloty Ba Lan | ||
XAU/SEK | Đồng Krona Thụy Điển | ||
XAU/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
XAU/NOK | Krone Na Uy | ||
XAU/DKK | Krone Đan Mạch | ||
XAU/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
XAU/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
XAU/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
XAU/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
XAU/SYP | Đồng Bảng Syria | ||
XAU/YER | Đồng Riyal của Yemen | ||
XAU/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
XAU/IQD | Đồng Dinar của Iraq | ||
XAU/IRR | Đồng Rial của Iran | ||
XAU/JOD | Đồng Dinar Jordan | ||
XAU/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
XAU/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
XAU/AUD | Đô la Úc | ||
XAU/NZD | Đô la New Zealand | ||
XAU/EGP | Đồng Bảng Ai Cập | ||
XAU/ZAR | Rand Nam Phi |
Trung bình Động: | Bán | Mua: (2) | Bán: (10) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (1) | Bán: (8) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 41.953 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 79.639 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 33.653 | Bán | ||
MACD(12,26) | -52.877 | Bán | ||
ADX(14) | 16.934 | Trung Tính | ||
Williams %R | -19.186 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | -55.6716 | Bán | ||
ATR(14) | 78.6814 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | -23.7427 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 44.441 | Bán | ||
ROC | -1.205 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -62.5203 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 11347.5613 Mua | | 11362.9007 Mua | | |
MA10 | 11392.3595 Bán | | 11383.7313 Bán | | |
MA20 | 11445.2810 Bán | | 11426.3113 Bán | | |
MA50 | 11519.9878 Bán | | 11487.9525 Bán | | |
MA100 | 11547.0322 Bán | | 11480.1865 Bán | | |
MA200 | 11404.8483 Bán | | 11416.6756 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 11275.4509 | 11296.0853 | 11334.5896 | 11355.224 | 11393.7283 | 11414.3627 | 11452.8669 |
Fibonacci | 11296.0853 | 11318.6763 | 11332.633 | 11355.224 | 11377.815 | 11391.7717 | 11414.3627 |
Camarilla | 11356.8306 | 11362.2517 | 11367.6727 | 11355.224 | 11378.5148 | 11383.9358 | 11389.3569 |
Woodie | 11284.3857 | 11300.5527 | 11343.5244 | 11359.6914 | 11402.6631 | 11418.8301 | 11461.8017 |
DeMark | - | - | 11344.9068 | 11360.3826 | 11404.0454 | - | - |