XAU/CHF | Đồng Frăng Thụy Sỹ | ||
XAU/USD | Đô la Mỹ | ||
XAU/CAD | Đô la Canada | ||
XAU/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
XAU/CNY | Yuan Trung Quốc | ||
XAU/HKD | Đô la Hồng Kông | ||
XAU/SGD | Đô la Singapore | ||
XAU/AFN | Đồg Afghani Afghanistan | ||
XAU/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
XAU/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
XAU/INR | Rupee Ấn Độ | ||
XAU/MYR | Đồng Ringgit Malaysia | ||
XAU/EUR | Đồng Euro | ||
XAU/GBP | Đồng Bảng Anh | ||
XAU/TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | ||
XAU/PLN | Zloty Ba Lan | ||
XAU/SEK | Đồng Krona Thụy Điển | ||
XAU/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
XAU/NOK | Krone Na Uy | ||
XAU/DKK | Krone Đan Mạch | ||
XAU/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
XAU/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
XAU/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
XAU/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
XAU/SYP | Đồng Bảng Syria | ||
XAU/YER | Đồng Riyal của Yemen | ||
XAU/ILS | Đồng Shekel Israel | ||
XAU/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
XAU/IQD | Đồng Dinar của Iraq | ||
XAU/IRR | Đồng Rial của Iran | ||
XAU/JOD | Đồng Dinar Jordan | ||
XAU/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
XAU/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
XAU/AUD | Đô la Úc | ||
XAU/NZD | Đô la New Zealand | ||
XAU/EGP | Đồng Bảng Ai Cập | ||
XAU/ZAR | Rand Nam Phi |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (1) | Bán: (11) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán | Mua: (2) | Bán: (5) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 35.46 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 75.196 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 94.725 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | -18.35 | Bán | ||
ADX(14) | 65.78 | Bán | ||
Williams %R | -47.751 | Trung Tính | ||
CCI(14) | -16.1693 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 16.7168 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
Ultimate Oscillator | 52.683 | Mua | ||
ROC | -1.684 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -16.7726 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 2675.27 Bán | | 2672.97 Bán | | |
MA10 | 2668.75 Mua | | 2678.63 Bán | | |
MA20 | 2693.04 Bán | | 2691.91 Bán | | |
MA50 | 2733.29 Bán | | 2719.23 Bán | | |
MA100 | 2742.09 Bán | | 2724.96 Bán | | |
MA200 | 2710.92 Bán | | 2713.37 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 2661.23 | 2666.14 | 2670.87 | 2675.77 | 2680.5 | 2685.4 | 2690.13 |
Fibonacci | 2666.14 | 2669.82 | 2672.09 | 2675.77 | 2679.45 | 2681.72 | 2685.4 |
Camarilla | 2672.96 | 2673.84 | 2674.72 | 2675.77 | 2676.49 | 2677.37 | 2678.26 |
Woodie | 2661.15 | 2666.1 | 2670.79 | 2675.73 | 2680.42 | 2685.36 | 2690.05 |
DeMark | - | - | 2673.32 | 2677 | 2682.95 | - | - |