Ký hiệu | Giao dịch | Tiền tệ | |||
---|---|---|---|---|---|
HUF/RUB | Tỷ giá thời gian thực | RUB | |||
HUFRUBFIX= | Mát-xcơ-va | RUB |
HUF/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
HUF/CLP | Đồng Peso Chile | ||
HUF/XAF | Đồng Franc Trung Phi | ||
HUF/KES | Đồng Shilling Kenya | ||
HUF/XOF | CFA franc Tây Phi | ||
HUF/USD | Đô la Mỹ | ||
HUF/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
HUF/INR | Rupee Ấn Độ | ||
HUF/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
HUF/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
HUF/PHP | Đồng Peso Philippine | ||
HUF/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
HUF/THB | Baht Thái | ||
HUF/LKR | Đồng Rupee Sri Lanka | ||
HUF/NPR | Đồng Rupee Nepal | ||
HUF/JMD | Đô la Jamaica | ||
HUF/ISK | Đồng Kr của Iceland | ||
HUF/EUR | Đồng Euro | ||
HUF/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
HUF/ILS | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Mua | Mua: (8) | Bán: (4) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Trung Tính | Mua: (4) | Bán: (4) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 56.677 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 26.66 | Bán | ||
STOCHRSI(14) | 6.179 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | 1.443 | Mua | ||
ADX(14) | 100 | Mua quá mức | ||
Williams %R | -79.031 | Bán | ||
CCI(14) | -36.4349 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 1.2924 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | -0.964 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 33.026 | Bán | ||
ROC | 11.514 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.1582 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 31.0769 Bán | | 31.3713 Bán | | |
MA10 | 32.3379 Bán | | 31.2054 Bán | | |
MA20 | 30.2405 Mua | | 30.2076 Mua | | |
MA50 | 26.6430 Mua | | 27.5841 Mua | | |
MA100 | 24.6722 Mua | | 25.9712 Mua | | |
MA200 | 24.5655 Mua | | 25.1113 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 |
Fibonacci | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 |
Camarilla | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 |
Woodie | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 |
DeMark | - | - | 30.8705 | 30.8705 | 30.8705 | - | - |