HUF/EUR - Forint Hungary Đồng Euro

Ngoại hối thời gian thực
0.002556
-0.000011(-0.44%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    0.002568
  • Giá Mua/Bán:
    0.002554/0.002559
  • Biên độ ngày:
    0.002555 - 0.002557
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:Forint Hungary
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Euro

Tổng quan HUF/EUR

Giá đ.cửa hôm trước
0.002568
Giá mua
0.002554
Biên độ ngày
0.002555-0.002557
Giá mở cửa
0.002568
Giá bán
0.002559
Biên độ 52 tuần
0.002304-0.002838
Thay đổi 1 năm
-9.17%
Bạn cảm thấy thế nào về HUF/EUR?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Phân tích HUF/EUR - Forint Hungary Đồng Euro

Tóm Tắt Kỹ Thuật

Loại
5 phút
15 phút
Hàng giờ
Hàng ngày
Hàng tháng
Trung bình ĐộngMuaBánBánMuaTrung Tính
Chỉ báo Kỹ thuậtBánMuaBánMuaBán
Tổng kếtTrung TínhTrung TínhBánMuaTrung Tính
Mô hình
Khung thời gian
Độ tin cậy
M. hình Nến Trước đây
Thời gian Mô hình Nến
Hình Mẫu Mới Nổi
Tri Star Bearish30
Hiện tại
Hình Mẫu Hoàn Chỉnh
Three Outside Up1W
618/12/2022
Three Outside Up1D
625/01/2023
Engulfing Bullish1W
711/12/2022
Thời gian
Tiền tệ
Tầm quan trọng
Sự kiện
Thực tế
Dự báo
Trước đó
Thứ Tư, 1 tháng 2, 2023
8:01
EUR
50.1048.70
12:30
EUR
9.60%
12:30
EUR
4.01B
14:30
HUF
-1,283.00M
15:00
EUR
-0.30%
15:00
EUR
10.50%
15:00
EUR
309.70K
15:00
EUR
7.40%
15:00
HUF
63.10
15:15
EUR
48.0046.40
15:45
EUR
49.6048.50
15:50
EUR
50.8049.20
15:55
EUR
47.0047.10
16:00
EUR
47.20
16:00
EUR
48.8047.80
17:00
EUR
10.10%11.60%
17:00
EUR
0.10%0.30%
17:00
EUR
-1.50%0.20%
17:00
EUR
11.00%12.30%
17:00
EUR
11.40%
17:00
EUR
5.40%5.20%
17:00
EUR
-0.20%0.60%
17:00
EUR
-0.30%-0.40%
17:00
EUR
9.00%9.20%
17:00
EUR
120.52
17:00
EUR
6.90%6.90%
17:00
EUR
0.70%
17:00
EUR
6.50%6.50%
17:30
EUR
2.25%
18:00
EUR
4.40K
Thứ Năm, 2 tháng 2, 2023
14:00
EUR
16.90B
14:00
EUR
-3.30%-0.30%
14:00
EUR
-0.80%-3.30%
14:00
EUR
9.20B10.80B
14:45
EUR
-159.30B
15:00
EUR
-15.20K-43.70K
16:00
EUR
3.306%
17:00
EUR
11.40%
18:00
EUR
2.77%
20:15
EUR
2.50%2.00%
20:15
EUR
2.75%
20:15
EUR
20:15
EUR
3.00%2.50%
20:45
EUR
21:00
EUR
2.77%
22:15
EUR
1:30
EUR

Ngân Hàng Trung Ương

Tỷ Giá Hiện Hành13.00%
Chủ tịchGyorgy Matolcsy
Tỷ Giá Hiện Hành2.50%
Chủ tịchChristine Lagarde

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ