EGP/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
EGP/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
EGP/SGD | Đô la Singapore | ||
EGP/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
EGP/USD | Đô la Mỹ | ||
EGP/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
EGP/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
EGP/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
EGP/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
EGP/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
EGP/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
EGP/SDG | Đồng Bảng Sudan | ||
EGP/EUR | Đồng Euro | ||
EGP/GBP | Đồng Bảng Anh |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 50.27 | Trung Tính | ||
STOCH(9,6) | 63.038 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 73.281 | Mua | ||
MACD(12,26) | 0.008 | Mua | ||
ADX(14) | 100 | Mua quá mức | ||
Williams %R | -33.002 | Mua | ||
CCI(14) | 40.2791 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 0.0053 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0.0023 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 65.031 | Mua | ||
ROC | 0.342 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0122 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 5.5415 Mua | | 5.5405 Mua | | |
MA10 | 5.5384 Mua | | 5.5521 Bán | | |
MA20 | 5.5748 Bán | | 5.5371 Mua | | |
MA50 | 5.5017 Mua | | 5.5230 Mua | | |
MA100 | 5.5059 Mua | | 5.5175 Mua | | |
MA200 | 5.5262 Mua | | 5.5038 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 |
Fibonacci | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 |
Camarilla | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 |
Woodie | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 | 5.5425 |
DeMark | - | - | 5.5426 | 5.5426 | 5.5426 | - | - |