
| XRP/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| XRP/EUR | · | Đồng Euro | |
| XRP/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XRP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XRP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XRP/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| XRP/MXN | · | Peso Mexico | |
| XRP/CAD | · | Đô la Canada | |
| XRP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XRP/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| XRP/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| XRP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XRP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| XRP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XRP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XRP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XRP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XRP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XRP/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| XRP/THB | · | Baht Thái | |
| XRP/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XRP/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XRP/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| XRP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| XRP/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| XRP/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (8) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 54.344 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 72.364 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 96.741 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0.03 | Mua | ||
| ADX(14) | 20.995 | Mua | ||
| Williams %R | -15.294 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 92.7009 | Mua | ||
| ATR(14) | 0.2814 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0721 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 57.375 | Mua | ||
| ROC | 0.277 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.232 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 61.53 Mua | | 61.53 Mua | | |
| MA10 | 61.42 Mua | | 61.50 Mua | | |
| MA20 | 61.46 Mua | | 61.45 Mua | | |
| MA50 | 61.43 Mua | | 61.46 Mua | | |
| MA100 | 61.48 Mua | | 61.53 Mua | | |
| MA200 | 61.71 Bán | | 61.94 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 61.16 | 61.3 | 61.46 | 61.6 | 61.76 | 61.9 | 62.06 |
| Fibonacci | 61.3 | 61.41 | 61.49 | 61.6 | 61.71 | 61.79 | 61.9 |
| Camarilla | 61.55 | 61.58 | 61.6 | 61.6 | 61.66 | 61.69 | 61.71 |
| Woodie | 61.18 | 61.31 | 61.48 | 61.61 | 61.78 | 61.91 | 62.08 |
| DeMark | - | - | 61.53 | 61.64 | 61.84 | - | - |