
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (9) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 68.645 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 81.249 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 70.24 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 0.003 | Mua | ||
| ADX(14) | 41.769 | Mua | ||
| Williams %R | -7.656 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 75.6872 | Mua | ||
| ATR(14) | 0.0023 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0037 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 53.014 | Mua | ||
| ROC | 1.325 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0058 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.994767 Mua | | 0.994869 Mua | | |
| MA10 | 0.993878 Mua | | 0.993145 Mua | | |
| MA20 | 0.989172 Mua | | 0.990357 Mua | | |
| MA50 | 0.984732 Mua | | 0.986492 Mua | | |
| MA100 | 0.983380 Mua | | 0.986615 Mua | | |
| MA200 | 0.990781 Mua | | 0.988031 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.991184 | 0.99208 | 0.992976 | 0.993872 | 0.994767 | 0.995664 | 0.996559 |
| Fibonacci | 0.99208 | 0.992765 | 0.993188 | 0.993872 | 0.994556 | 0.994979 | 0.995664 |
| Camarilla | 0.993379 | 0.993543 | 0.993707 | 0.993872 | 0.994036 | 0.9942 | 0.994364 |
| Woodie | 0.991184 | 0.99208 | 0.992976 | 0.993872 | 0.994767 | 0.995664 | 0.996559 |
| DeMark | - | - | 0.992528 | 0.993648 | 0.99432 | - | - |