
| RENDER/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| RENDER/EUR | · | Đồng Euro | |
| RENDER/USD | · | Đô la Mỹ | |
| RENDER/BRL | · | Đồng Real của Brazil |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (8) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 65.05 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 50.81 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 92.167 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 27.469 | Mua | ||
| Williams %R | 0 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 275.9811 | Mua quá mức | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 66.63 | Mua | ||
| ROC | 3.016 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0 | Trung Tính | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00001978 Mua | | 0.00002000 Mua | | |
| MA10 | 0.00001972 Mua | | 0.00002000 Mua | | |
| MA20 | 0.00001959 Mua | | 0.00001900 Mua | | |
| MA50 | 0.00001922 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
| MA100 | 0.00001871 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
| MA200 | 0.00001850 Mua | | 0.00001900 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00001937 | 0.00001954 | 0.00001977 | 0.00001994 | 0.00002017 | 0.00002034 | 0.00002057 |
| Fibonacci | 0.00001954 | 0.00001969 | 0.00001979 | 0.00001994 | 0.00002009 | 0.00002019 | 0.00002034 |
| Camarilla | 0.00001988 | 0.00001992 | 0.00001995 | 0.00001994 | 0.00002003 | 0.00002006 | 0.0000201 |
| Woodie | 0.00001939 | 0.00001955 | 0.00001979 | 0.00001995 | 0.00002019 | 0.00002035 | 0.00002059 |
| DeMark | - | - | 0.00001985 | 0.00001998 | 0.00002025 | - | - |