
| RENDER/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| RENDER/EUR | · | Đồng Euro | |
| RENDER/USD | · | Đô la Mỹ | |
| RENDER/BRL | · | Đồng Real của Brazil |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (7) | Bán: (5) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 50.487 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 57.908 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 21.598 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -20.225 | Mua | ||
| CCI(14) | 100.8772 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 57.123 | Mua | ||
| ROC | 0.87 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0 | Trung Tính | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00002301 Mua | | 0.00002300 Mua | | |
| MA10 | 0.00002298 Mua | | 0.00002300 Mua | | |
| MA20 | 0.00002302 Mua | | 0.00002400 Bán | | |
| MA50 | 0.00002354 Bán | | 0.00002300 Mua | | |
| MA100 | 0.00002342 Bán | | 0.00002100 Mua | | |
| MA200 | 0.00002233 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00002274 | 0.00002283 | 0.000023 | 0.00002309 | 0.00002326 | 0.00002335 | 0.00002352 |
| Fibonacci | 0.00002283 | 0.00002293 | 0.00002299 | 0.00002309 | 0.00002319 | 0.00002325 | 0.00002335 |
| Camarilla | 0.00002311 | 0.00002313 | 0.00002316 | 0.00002309 | 0.0000232 | 0.00002323 | 0.00002325 |
| Woodie | 0.0000228 | 0.00002286 | 0.00002306 | 0.00002312 | 0.00002332 | 0.00002338 | 0.00002358 |
| DeMark | - | - | 0.00002305 | 0.00002312 | 0.00002331 | - | - |