
| RENDER/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| RENDER/EUR | · | Đồng Euro | |
| RENDER/USD | · | Đô la Mỹ | |
| RENDER/BRL | · | Đồng Real của Brazil |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (7) | Bán: (5) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (2) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 47.377 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 45.318 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 86.845 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 23.14 | Mua | ||
| Williams %R | -34.831 | Mua | ||
| CCI(14) | 31.8598 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 49.022 | Trung Tính | ||
| ROC | 0.13 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0 | Trung Tính | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00002291 Mua | | 0.00002300 Mua | | |
| MA10 | 0.00002296 Mua | | 0.00002300 Mua | | |
| MA20 | 0.00002304 Mua | | 0.00002400 Bán | | |
| MA50 | 0.00002355 Bán | | 0.00002300 Mua | | |
| MA100 | 0.00002340 Bán | | 0.00002100 Mua | | |
| MA200 | 0.00002232 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00002271 | 0.00002275 | 0.00002284 | 0.00002288 | 0.00002297 | 0.00002301 | 0.0000231 |
| Fibonacci | 0.00002275 | 0.0000228 | 0.00002283 | 0.00002288 | 0.00002293 | 0.00002296 | 0.00002301 |
| Camarilla | 0.00002288 | 0.0000229 | 0.00002291 | 0.00002288 | 0.00002293 | 0.00002294 | 0.00002296 |
| Woodie | 0.00002273 | 0.00002276 | 0.00002286 | 0.00002289 | 0.00002299 | 0.00002302 | 0.00002312 |
| DeMark | - | - | 0.00002286 | 0.00002289 | 0.00002299 | - | - |