
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 52.738 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 98.798 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 62.778 | Mua | ||
| MACD(12,26) | -15.8 | Bán | ||
| ADX(14) | 17.313 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -0.846 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 38.6184 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 200.4355 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 50.602 | Trung Tính | ||
| ROC | 0.747 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 128.6198 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 39731.2 Mua | | 39732.5 Mua | | |
| MA10 | 39745.0 Mua | | 39707.5 Mua | | |
| MA20 | 39681.2 Mua | | 39713.0 Mua | | |
| MA50 | 39783.0 Mua | | 39743.5 Mua | | |
| MA100 | 39800.5 Mua | | 39731.1 Mua | | |
| MA200 | 39644.3 Mua | | 39699.2 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 39494.3 | 39538.8 | 39606.4 | 39650.9 | 39718.4 | 39763 | 39830.5 |
| Fibonacci | 39538.8 | 39581.6 | 39608.1 | 39650.9 | 39693.7 | 39720.2 | 39763 |
| Camarilla | 39643 | 39653.2 | 39663.5 | 39650.9 | 39684.1 | 39694.3 | 39704.6 |
| Woodie | 39505.7 | 39544.5 | 39617.8 | 39656.6 | 39729.8 | 39768.7 | 39841.9 |
| DeMark | - | - | 39628.6 | 39662 | 39740.6 | - | - |