| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (9) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (4) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 68.716 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 0.000 | Bán quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 0.000 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 687.510 | Mua | ||
| ADX(14) | 52.554 | Mua | ||
| Williams %R | - | Không khả dụng | ||
| CCI(14) | - | Không khả dụng | ||
| ATR(14) | 368.2956 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0000 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | - | Không khả dụng | ||
| ROC | 0.000 | Trung Tính | ||
| Bull/Bear Power(13) | 162.6781 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 233,424 Trung Tính | | 233,424 Mua | | |
| MA10 | 233,424 Trung Tính | | 233,401 Mua | | |
| MA20 | 233,424 Trung Tính | | 233,046 Mua | | |
| MA50 | 230,303 Mua | | 230,976 Mua | | |
| MA100 | 227,920 Mua | | 227,628 Mua | | |
| MA200 | 220,710 Mua | | 223,731 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 |
| Fibonacci | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 |
| Camarilla | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 |
| Woodie | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 | 233,424 |
| DeMark | - | - | 233,424 | 233,424 | 233,424 | - | - |